THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.2 MAN
English on cue
: level 3 writing
Mangubhal, Francls.
USQ Press for the Centre for Language Learning and Teaching,
1996.
ISBN: 0949414611
Toowoomba :
4 v. + 4 sound cassettes (253 min.) + Activity sheets ([206] p.).
English
English language
Tiếng Anh
Giáo trình tiếng Anh
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
11053
DDC
428.2
Tác giả CN
Mangubhal, Francls.
Nhan đề
English on cue : level 3 : writing / Francls Mangubhal, Ruth prltchard.
Thông tin xuất bản
Toowoomba :USQ Press for the Centre for Language Learning and Teaching,1996.
Mô tả vật lý
4 v. + 4 sound cassettes (253 min.) + Activity sheets ([206] p.).
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Giáo trình tiếng Anh
Từ khóa tự do
Giáo trình
Tác giả(bs) CN
Galligan, Gay.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11053
002
1
004
19336
008
041203s1996 xxu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0949414611
035
[ ]
|a
1456367577
035
[# #]
|a
1083191238
039
[ ]
|a
20241209000635
|b
idtocn
|c
20041203000000
|d
hueltt
|y
20041203000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
xxu
082
[0 4]
|a
428.2
|b
MAN
090
[ ]
|a
428.2
|b
MAN
100
[1 ]
|a
Mangubhal, Francls.
245
[1 0]
|a
English on cue :
|b
level 3 : writing /
|c
Francls Mangubhal, Ruth prltchard.
260
[ ]
|a
Toowoomba :
|b
USQ Press for the Centre for Language Learning and Teaching,
|c
1996.
300
[ ]
|a
4 v. + 4 sound cassettes (253 min.) + Activity sheets ([206] p.).
650
[ ]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[ ]
|a
English language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
653
[ ]
|a
Tiếng Anh
653
[ ]
|a
Giáo trình tiếng Anh
653
[ ]
|a
Giáo trình
700
[1 ]
|a
Galligan, Gay.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0