TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cambridge first certificate examination practice 1

Cambridge first certificate examination practice 1 : with answers

 Cambridge examinations publishing
 Cambridge : 72p. : ill ; 21cm. + English
Mô tả biểu ghi
ID:11110
DDC 428.0076
Tác giả TT Cambridge examination publishing
Nhan đề Cambridge first certificate examination practice 1 : with answers / Cambridge examination publishing
Thông tin xuất bản Cambridge :Cambridge examinations publishing
Mô tả vật lý 72p. :ill ;21cm. +
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Luyện thi chứng chỉ
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Bài tập thực hành
Từ khóa tự do Luyện thi chứng chỉ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000017625, 000017629
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000017633
Tệp tin điện tử Wdownload.aspx?FileID=3713
Tệp tin điện tử Wdownload.aspx?FileID=3714
Tệp tin điện tử Wdownload.aspx?FileID=3715
Tệp tin điện tử Wdownload.aspx?FileID=3716
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111110
0021
00419398
005202105181600
008041223s enk eng
0091 0
035[ ] |a 1456368037
035[# #] |a 1083188980
039[ ] |a 20241209100046 |b idtocn |c 20210518160014 |d maipt |y 20041223000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.0076 |b CAM
110[ ] |a Cambridge examination publishing
245[1 0] |a Cambridge first certificate examination practice 1 : |b with answers / |c Cambridge examination publishing
260[ ] |a Cambridge : |b Cambridge examinations publishing
300[ ] |a 72p. : |b ill ; |c 21cm. + |e 2sound cassettes
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Luyện thi chứng chỉ
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Bài tập thực hành
653[0 ] |a Luyện thi chứng chỉ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000017625, 000017629
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000017633
856[4 ] |u Wdownload.aspx?FileID=3713
856[4 ] |u Wdownload.aspx?FileID=3714
856[4 ] |u Wdownload.aspx?FileID=3715
856[4 ] |u Wdownload.aspx?FileID=3716
890[ ] |a 3 |b 15 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000017629 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000017629
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000017625 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000017625
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng