THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
390.9519 GUI
A guide to Korean cultural heritage
The korean overseas culture and information service
Distributed by Hollym International Corp.,
1998
[Seoul?] : Korean Overseas Culture and Information Service ; Elizabeth, NJ :
382 p. : col. ill. ; 19 cm
English
Folk art
Nghệ thuật dân gian
한국문화유산
Hàn Quốc
한국문화
Nghệ thuật
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
11114
DDC
390.9519
Tác giả CN
The korean overseas culture and information service
Nhan đề
A guide to Korean cultural heritage / Haeoe Munhwa Hongbowon (Korea)
Thông tin xuất bản
[Seoul?] : Korean Overseas Culture and Information Service ; Elizabeth, NJ :Distributed by Hollym International Corp.,1998
Mô tả vật lý
382 p. :col. ill. ;19 cm
Thuật ngữ chủ đề
Folk art-
Korea (South)
Từ khóa tự do
Nghệ thuật dân gian
Từ khóa tự do
한국문화유산
Từ khóa tự do
Hàn Quốc
Từ khóa tự do
한국문화
Từ khóa tự do
Nghệ thuật
Tên vùng địa lý
Korea (South)
Tên vùng địa lý
Korea-
Civilization.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000016584-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11114
002
1
004
19402
008
050121s1998 ko| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
40853310
035
[# #]
|a
40853310
039
[ ]
|a
20241209103300
|b
idtocn
|c
20050121000000
|d
hueltt
|y
20050121000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
390.9519
|b
GUI
090
[ ]
|a
390.9519
|b
GUI
100
[ ]
|a
The korean overseas culture and information service
245
[0 2]
|a
A guide to Korean cultural heritage /
|c
Haeoe Munhwa Hongbowon (Korea)
260
[ ]
|a
[Seoul?] : Korean Overseas Culture and Information Service ; Elizabeth, NJ :
|b
Distributed by Hollym International Corp.,
|c
1998
300
[ ]
|a
382 p. :
|b
col. ill. ;
|c
19 cm
650
[ ]
|a
Folk art
|z
Korea (South)
651
[ ]
|a
Korea (South)
651
[ ]
|a
Korea
|b
Civilization.
653
[ ]
|a
Nghệ thuật dân gian
653
[ ]
|a
한국문화유산
653
[ ]
|a
Hàn Quốc
653
[ ]
|a
한국문화
653
[ ]
|a
Nghệ thuật
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000016584-5
890
[ ]
|a
2
|b
30
|c
0
|d
0