TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A guide to Korean cultural heritage

A guide to Korean cultural heritage

 Distributed by Hollym International Corp., 1998
 [Seoul?] : Korean Overseas Culture and Information Service ; Elizabeth, NJ : 382 p. : col. ill. ; 19 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:11114
DDC 390.9519
Tác giả CN The korean overseas culture and information service
Nhan đề A guide to Korean cultural heritage / Haeoe Munhwa Hongbowon (Korea)
Thông tin xuất bản [Seoul?] : Korean Overseas Culture and Information Service ; Elizabeth, NJ :Distributed by Hollym International Corp.,1998
Mô tả vật lý 382 p. :col. ill. ;19 cm
Thuật ngữ chủ đề Folk art-Korea (South)
Từ khóa tự do Nghệ thuật dân gian
Từ khóa tự do 한국문화유산
Từ khóa tự do Hàn Quốc
Từ khóa tự do 한국문화
Từ khóa tự do Nghệ thuật
Tên vùng địa lý Korea (South)
Tên vùng địa lý Korea-Civilization.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000016584-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111114
0021
00419402
008050121s1998 ko| eng
0091 0
035[ ] |a 40853310
035[# #] |a 40853310
039[ ] |a 20241209103300 |b idtocn |c 20050121000000 |d hueltt |y 20050121000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 390.9519 |b GUI
090[ ] |a 390.9519 |b GUI
100[ ] |a The korean overseas culture and information service
245[0 2] |a A guide to Korean cultural heritage / |c Haeoe Munhwa Hongbowon (Korea)
260[ ] |a [Seoul?] : Korean Overseas Culture and Information Service ; Elizabeth, NJ : |b Distributed by Hollym International Corp., |c 1998
300[ ] |a 382 p. : |b col. ill. ; |c 19 cm
650[ ] |a Folk art |z Korea (South)
651[ ] |a Korea (South)
651[ ] |a Korea |b Civilization.
653[ ] |a Nghệ thuật dân gian
653[ ] |a 한국문화유산
653[ ] |a Hàn Quốc
653[ ] |a 한국문화
653[ ] |a Nghệ thuật
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000016584-5
890[ ] |a 2 |b 30 |c 0 |d 0