TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chương trình hỗ trợ ôn thi tốt nghiệp phổ thông trung học và tuyển sinh đại học môn tiếng Anh chương trình phát sóng đài tiếng nói Việt Nam

Chương trình hỗ trợ ôn thi tốt nghiệp phổ thông trung học và tuyển sinh đại học môn tiếng Anh chương trình phát sóng đài tiếng nói Việt Nam

 Nxb. Hồ Chí Minh, 1998.
 Tp.Hồ Chí Minh : 126 tr. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:11130
DDC 428.0076
Tác giả CN Nguyễn, Quốc Hùng.
Nhan đề Chương trình hỗ trợ ôn thi tốt nghiệp phổ thông trung học và tuyển sinh đại học môn tiếng Anh : chương trình phát sóng đài tiếng nói Việt Nam / Nguyễn Quốc Hùng, Phạm Ngọc Thạch.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Nxb. Hồ Chí Minh,1998.
Mô tả vật lý 126 tr. ;25 cm.
Phụ chú Chương trình phát sóng Đài tiếng nói Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ôn thi-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Ôn thi đại học tiếng Anh.
Từ khóa tự do Ôn thi.
Từ khóa tự do Luyện thi.
Tác giả(bs) CN Phạm, Ngọc Thạch.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111130
0021
00419418
005202004221447
008050126s1998 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456393178
035[# #] |a 1083179974
039[ ] |a 20241129132032 |b idtocn |c 20200422144733 |d anhpt |y 20050126000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b NGH
090[ ] |a 428.0076 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Quốc Hùng.
245[1 0] |a Chương trình hỗ trợ ôn thi tốt nghiệp phổ thông trung học và tuyển sinh đại học môn tiếng Anh : chương trình phát sóng đài tiếng nói Việt Nam / |c Nguyễn Quốc Hùng, Phạm Ngọc Thạch.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb. Hồ Chí Minh, |c 1998.
300[ ] |a 126 tr. ; |c 25 cm.
500[ ] |a Chương trình phát sóng Đài tiếng nói Việt Nam.
650[1 7] |a English language |x Examinations, questions, etc.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ôn thi |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Ôn thi đại học tiếng Anh.
653[0 ] |a Ôn thi.
653[0 ] |a Luyện thi.
700[0 ] |a Phạm, Ngọc Thạch.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0