TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(친절한 국어) 국어능력 인증시험

(친절한 국어) 국어능력 인증시험

 시대고시기획, 2008.
 서울 : 601, 216 p. : 삽화 ; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:11321
DDC 495.7
Tác giả CN 이동욱.
Nhan đề (친절한 국어) 국어능력 인증시험 / 이동욱, 김지운 편저.
Thông tin xuất bản 서울 :시대고시기획,2008.
Mô tả vật lý 601, 216 p. : 삽화 ;26 cm.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Kỹ năng ngôn ngữ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000045793
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000045729
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111321
0021
00419724
008110316s2008 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456403888
035[# #] |a 1083187063
039[ ] |a 20241201162916 |b idtocn |c 20110316000000 |d hangctt |y 20110316000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b BAS
090[ ] |a 495.7 |b BAS
100[0 ] |a 이동욱.
245[1 0] |a (친절한 국어) 국어능력 인증시험 / |c 이동욱, 김지운 편저.
260[ ] |a 서울 : |b 시대고시기획, |c 2008.
300[ ] |a 601, 216 p. : 삽화 ; |c 26 cm.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
653[ ] |a Kỹ năng ngôn ngữ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000045793
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000045729
890[ ] |a 2 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000045793 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000045793
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000045729 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000045729
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng