TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
8000미터의 희망과 고독 히말라야 탱크 엄홍길 14좌 완등 신화

8000미터의 희망과 고독 히말라야 탱크 엄홍길 14좌 완등 신화

 이레, 2003.
 서울 : 350p. : 삽도, 도판 ; 23cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:11474
DDC 796.522
Tác giả CN 엄홍길.
Nhan đề 8000미터의 희망과 고독 : 히말라야 탱크 엄홍길 14좌 완등 신화 / 엄홍길.
Thông tin xuất bản 서울 :이레,2003.
Mô tả vật lý 350p. :삽도, 도판 ;23cm.
Từ khóa tự do Núi.
Từ khóa tự do Núi đá.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000046721
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000046798
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111474
0021
00419894
008110316s2003 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456406654
035[# #] |a 1083189873
039[ ] |a 20241201144849 |b idtocn |c 20110316000000 |d maipt |y 20110316000000 |z tult
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 796.522 |b UMH
090[ ] |a 796.522 |b UMH
100[0 ] |a 엄홍길.
245[1 0] |a 8000미터의 희망과 고독 : 히말라야 탱크 엄홍길 14좌 완등 신화 / |c 엄홍길.
260[ ] |a 서울 : |b 이레, |c 2003.
300[ ] |a 350p. : |b 삽도, 도판 ; |c 23cm.
504[ ] |a 권말부록으로 엄홍길 연보, 14좌 완등까지 함께한 사람들, 등반기록, 등반용어 수록.
653[ ] |a Núi.
653[ ] |a Núi đá.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000046721
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000046798
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000046798 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000046798
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000046721 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000046721
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng