TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
기업시민과 시민공동체 = Corporate citizenship and civic community

기업시민과 시민공동체 = Corporate citizenship and civic community

 백산서당, 2005.
 서울 : 251p. : 삽도 ; 23cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:11638
DDC 338.6
Tác giả CN 한, 도현
Nhan đề 기업시민과 시민공동체 = Corporate citizenship and civic community / 한도현...[등]지음 ; 한국학중앙연구원 편.
Thông tin xuất bản 서울 :백산서당,2005.
Mô tả vật lý 251p. :삽도 ;23cm.
Thuật ngữ chủ đề Doanh nghiệp-Tổ chức-TVĐHHN
Từ khóa tự do 사회
Từ khóa tự do Tổ chức sản xuất.
Từ khóa tự do Doanh nghiệp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000045544, 000045982, 000045985
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000045527
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111638
0021
00420106
008110317s2005 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456414144
035[# #] |a 1083152476
039[ ] |a 20241201145831 |b idtocn |c 20110317000000 |d hangctt |y 20110317000000 |z tult
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 338.6 |b COR
090[ ] |a 338.6 |b COR
100[0 ] |a 한, 도현
245[1 0] |a 기업시민과 시민공동체 = Corporate citizenship and civic community / |c 한도현...[등]지음 ; 한국학중앙연구원 편.
260[ ] |a 서울 : |b 백산서당, |c 2005.
300[ ] |a 251p. : |b 삽도 ; |c 23cm.
504[ ] |a 권말부록으로 "조사표", "통계표" 수록.
650[1 7] |a Doanh nghiệp |x Tổ chức |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 사회
653[0 ] |a Tổ chức sản xuất.
653[0 ] |a Doanh nghiệp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000045544, 000045982, 000045985
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000045527
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000045985 4 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000045985
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000045982 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000045982
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000045544 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000045544
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000045527 1 K. NN Hàn Quốc
#4 000045527
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng