TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(여성결혼이민자 대상 한국어 교원을 위한) 한국어 교육의 이해

(여성결혼이민자 대상 한국어 교원을 위한) 한국어 교육의 이해

 한국문화사, 2009.
 서울 : 463 p. :삽화, 도표 ; 25 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:11642
DDC 495.707
Nhan đề (여성결혼이민자 대상 한국어 교원을 위한) 한국어 교육의 이해 / 집필: 허용, 김세중, 목정수, 방성원, 김선정, 조현용, 강현화, 김재욱, 이영숙, 이미혜, 황인교, 안경화, 최용기, 정일선, 조항록, 이태영.
Thông tin xuất bản 서울 :한국문화사,2009.
Mô tả vật lý 463 p. :삽화, 도표 ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(5): 000045587-90, 000045956
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000045586
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111642
0021
00420110
008110317s2009 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456382708
035[# #] |a 1083190863
039[ ] |a 20241202160408 |b idtocn |c 20110317000000 |d hangctt |y 20110317000000 |z tult
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.707 |b UND
090[ ] |a 495.707 |b UND
245[0 0] |a (여성결혼이민자 대상 한국어 교원을 위한) 한국어 교육의 이해 / |c 집필: 허용, 김세중, 목정수, 방성원, 김선정, 조현용, 강현화, 김재욱, 이영숙, 이미혜, 황인교, 안경화, 최용기, 정일선, 조항록, 이태영.
260[ ] |a 서울 : |b 한국문화사, |c 2009.
300[ ] |a 463 p. :삽화, 도표 ; |c 25 cm.
504[ ] |a 기획: 국립국어원 참고문헌 수록.
650[0 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (5): 000045587-90, 000045956
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000045586
890[ ] |a 6 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000045956 6 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000045956
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000045590 5 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000045590
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000045589 4 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000045589
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000045588 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000045588
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5 000045587 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#5 000045587
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6 000045586 1 K. NN Hàn Quốc
#6 000045586
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng