TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Follow me .

Follow me . : tài liệu Anh ngữ được giảng dạy trên truyền hình Việt Nam .

 Nxb. Hồ Chí Minh, 1988.
 Tp.Hồ Chí Minh : 95 p. : ill. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:1168
DDC 428.24
Tác giả CN Tomalin, Barry.
Nhan đề Follow me :. tài liệu Anh ngữ được giảng dạy trên truyền hình Việt Nam . / Book 2 , programmes 16-30 / : Barry Tomalin.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Nxb. Hồ Chí Minh,1988.
Mô tả vật lý 95 p. :ill. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbook for foreign speakers-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000014825, 000014828
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011168
0021
0041202
008031218s1988 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456408526
035[# #] |a 1083191066
039[ ] |a 20241130153852 |b idtocn |c 20031218000000 |d hueltt |y 20031218000000 |z ngant
041[1 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.24 |b TOM
090[ ] |a 428.24 |b TOM
100[1 ] |a Tomalin, Barry.
245[1 0] |a Follow me :. |n Book 2 , |p programmes 16-30 / : |b tài liệu Anh ngữ được giảng dạy trên truyền hình Việt Nam . / |c Barry Tomalin.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb. Hồ Chí Minh, |c 1988.
300[ ] |a 95 p. : |b ill. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a English language |x Textbook for foreign speakers |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Giáo trình.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000014825, 000014828
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0