THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24 TOM
Follow me .
: tài liệu Anh ngữ được giảng dạy trên truyền hình Việt Nam .
Tomalin, Barry.
Nxb. Hồ Chí Minh,
1988.
Tp.Hồ Chí Minh :
95 p. : ill. ; 19 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
1168
DDC
428.24
Tác giả CN
Tomalin, Barry.
Nhan đề
Follow me :. tài liệu Anh ngữ được giảng dạy trên truyền hình Việt Nam . / Book 2 , programmes 16-30 / : Barry Tomalin.
Thông tin xuất bản
Tp.Hồ Chí Minh :Nxb. Hồ Chí Minh,1988.
Mô tả vật lý
95 p. :ill. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbook for foreign speakers-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000014825, 000014828
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1168
002
1
004
1202
008
031218s1988 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456408526
035
[# #]
|a
1083191066
039
[ ]
|a
20241130153852
|b
idtocn
|c
20031218000000
|d
hueltt
|y
20031218000000
|z
ngant
041
[1 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.24
|b
TOM
090
[ ]
|a
428.24
|b
TOM
100
[1 ]
|a
Tomalin, Barry.
245
[1 0]
|a
Follow me :.
|n
Book 2 ,
|p
programmes 16-30 / :
|b
tài liệu Anh ngữ được giảng dạy trên truyền hình Việt Nam . /
|c
Barry Tomalin.
260
[ ]
|a
Tp.Hồ Chí Minh :
|b
Nxb. Hồ Chí Minh,
|c
1988.
300
[ ]
|a
95 p. :
|b
ill. ;
|c
19 cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbook for foreign speakers
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000014825, 000014828
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0