TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt = English - Vietnamese polytechical dictionary

Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt = English - Vietnamese polytechical dictionary : khoảng 120000 thuật ngữ

 Thanh Niên, 2000
 Hà Nội : 1296 tr. ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:11700
DDC 621.03
Tác giả CN Nguyễn, Hạnh.
Nhan đề Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt = English - Vietnamese polytechical dictionary : khoảng 120000 thuật ngữ / Nguyễn Hạnh, Nguyễn Duy Linh.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh Niên,2000
Mô tả vật lý 1296 tr. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ thuật-Từ điển-Tiếng Anh-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Kĩ thuật-Từ điển-Tiếng Việt-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển kĩ thuật
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Duy Linh.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000022979
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111700
0021
00420170
005202103291015
008050621s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456387648
035[# #] |a 1083190533
039[ ] |a 20241129091306 |b idtocn |c 20210329101523 |d anhpt |y 20050621000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 621.03 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Hạnh.
245[1 0] |a Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt = English - Vietnamese polytechical dictionary : |b khoảng 120000 thuật ngữ / |c Nguyễn Hạnh, Nguyễn Duy Linh.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh Niên, |c 2000
300[ ] |a 1296 tr. ; |c 22 cm.
650[1 7] |a Kĩ thuật |v Từ điển |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Kĩ thuật |v Từ điển |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển kĩ thuật
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Nguyễn, Duy Linh.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000022979
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000022979 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000022979
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng