TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển ngoại thương và tài chính Anh - Việt hiện đại = English Vietnamese dictionary of modern international trade and fiance

Từ điển ngoại thương và tài chính Anh - Việt hiện đại = English Vietnamese dictionary of modern international trade and fiance

 Thống Kê, 1999
 Tái bản lần 1. Hà Nội : 826 tr. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:11701
DDC 382.03
Tác giả CN Đặng, Hoàn
Nhan đề Từ điển ngoại thương và tài chính Anh - Việt hiện đại = English Vietnamese dictionary of modern international trade and fiance / Đặng Hoàn.
Lần xuất bản Tái bản lần 1.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống Kê,1999
Mô tả vật lý 826 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Từ điển-Tiếng Anh-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Từ điển-Tiếng Việt-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngoại thương
Từ khóa tự do Từ điển kinh tế
Từ khóa tự do Tài chính
Từ khóa tự do Từ điển ngoại thương
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000022978
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111701
0021
00420171
005202102031619
008050621s1999 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456378642
035[# #] |a 1083167027
039[ ] |a 20241202170614 |b idtocn |c 20210203161956 |d anhpt |y 20050621000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 382.03 |b DAH
090[ ] |a 382.03 |b DAH
100[0 ] |a Đặng, Hoàn
245[1 0] |a Từ điển ngoại thương và tài chính Anh - Việt hiện đại = English Vietnamese dictionary of modern international trade and fiance / |c Đặng Hoàn.
250[ ] |a Tái bản lần 1.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống Kê, |c 1999
300[ ] |a 826 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Kinh tế |v Từ điển |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Kinh tế |v Từ điển |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngoại thương
653[0 ] |a Từ điển kinh tế
653[0 ] |a Tài chính
653[0 ] |a Từ điển ngoại thương
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000022978
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000022978 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000022978
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng