THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
622.03 TUD
Từ điển kỹ thuật mỏ Anh - Việt =
: English - Vietnamese mining dictionary khoảng 32000 thuật ngữ
Nguyễn, Khắc Đăng.
Khoa học và Kỹ thuật ,
1999
Hà Nội :
64 tr. ; 22 cm
English
Kĩ thuật mỏ
Tiếng Anh.
Kỹ thuật mỏ.
Từ điển kỹ thuật.
Từ điển.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
11703
DDC
622.03
Nhan đề
Từ điển kỹ thuật mỏ Anh - Việt = English - Vietnamese mining dictionary :khoảng 32000 thuật ngữ / Nguyễn Tài Anh, Nguyễn Khắc Đăng, Võ Trí Mỹ.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Khoa học và Kỹ thuật ,1999
Mô tả vật lý
64 tr. ;22 cm
Thuật ngữ chủ đề
Kĩ thuật mỏ-
Từ điển-
Tiếng Anh-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Kĩ thuật mỏ-
Từ điển-
Tiếng Việt-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Kỹ thuật mỏ.
Từ khóa tự do
Từ điển kỹ thuật.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Khắc Đăng.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Tài Anh.
Tác giả(bs) CN
Võ, Trí Mỹ
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11703
002
1
004
20173
008
050621s1999 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415975
035
[# #]
|a
1083164872
039
[ ]
|a
20241201150722
|b
idtocn
|c
20050621000000
|d
hangctt
|y
20050621000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
622.03
|b
TUD
090
[ ]
|a
622.03
|b
TUD
245
[0 0]
|a
Từ điển kỹ thuật mỏ Anh - Việt =
|b
English - Vietnamese mining dictionary :khoảng 32000 thuật ngữ /
|c
Nguyễn Tài Anh, Nguyễn Khắc Đăng, Võ Trí Mỹ.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Khoa học và Kỹ thuật ,
|c
1999
300
[ ]
|a
64 tr. ;
|c
22 cm
650
[1 7]
|a
Kĩ thuật mỏ
|v
Từ điển
|x
Tiếng Anh
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Kĩ thuật mỏ
|v
Từ điển
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Kỹ thuật mỏ.
653
[0 ]
|a
Từ điển kỹ thuật.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Khắc Đăng.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Tài Anh.
700
[0 ]
|a
Võ, Trí Mỹ
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0