THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
382.03 TRC
Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt
Trần, Văn Chánh
Nxb. Trẻ ,
1997
Tái bản lần thứ nhất
Tp.Hồ Chí Minh :
729 tr. ; 25 cm
English
Kinh tế
Tiếng Anh.
Từ điển kinh tế
Từ điển thương mại
Từ điển.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
11708
DDC
382.03
Tác giả CN
Trần, Văn Chánh
Nhan đề
Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt / Trần Văn Chánh.
Lần xuất bản
Tái bản lần thứ nhất
Thông tin xuất bản
Tp.Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ ,1997
Mô tả vật lý
729 tr. ;25 cm
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
Từ điển-
Tiếng Anh-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
Từ điển-
Tiếng Việt-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ điển kinh tế
Từ khóa tự do
Từ điển thương mại
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11708
002
1
004
20178
008
050621s1997 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407705
039
[ ]
|a
20241201145347
|b
idtocn
|c
20050621000000
|d
hangctt
|y
20050621000000
|z
hangctt
041
[1 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
382.03
|b
TRC
090
[ ]
|a
382.03
|b
TRC
100
[0 ]
|a
Trần, Văn Chánh
245
[1 0]
|a
Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt /
|c
Trần Văn Chánh.
250
[ ]
|a
Tái bản lần thứ nhất
260
[ ]
|a
Tp.Hồ Chí Minh :
|b
Nxb. Trẻ ,
|c
1997
300
[ ]
|a
729 tr. ;
|c
25 cm
650
[1 7]
|a
Kinh tế
|v
Từ điển
|x
Tiếng Anh
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Kinh tế
|v
Từ điển
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ điển kinh tế
653
[0 ]
|a
Từ điển thương mại
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0