TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt

Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt

 Nxb. Trẻ , 1997
 Tái bản lần thứ nhất Tp.Hồ Chí Minh : 729 tr. ; 25 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:11708
DDC 382.03
Tác giả CN Trần, Văn Chánh
Nhan đề Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt / Trần Văn Chánh.
Lần xuất bản Tái bản lần thứ nhất
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ ,1997
Mô tả vật lý 729 tr. ;25 cm
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Từ điển-Tiếng Anh-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Từ điển-Tiếng Việt-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ điển kinh tế
Từ khóa tự do Từ điển thương mại
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111708
0021
00420178
008050621s1997 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456407705
039[ ] |a 20241201145347 |b idtocn |c 20050621000000 |d hangctt |y 20050621000000 |z hangctt
041[1 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 382.03 |b TRC
090[ ] |a 382.03 |b TRC
100[0 ] |a Trần, Văn Chánh
245[1 0] |a Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt / |c Trần Văn Chánh.
250[ ] |a Tái bản lần thứ nhất
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb. Trẻ , |c 1997
300[ ] |a 729 tr. ; |c 25 cm
650[1 7] |a Kinh tế |v Từ điển |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Kinh tế |v Từ điển |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Từ điển kinh tế
653[0 ] |a Từ điển thương mại
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0