TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển điện tử & tin học Anh - Việt

Từ điển điện tử & tin học Anh - Việt : gần 30000 thuật ngữ có giải thích, khoảng 700 hình minh hoạ, 1500 từ viết tắt thông dụng

 Thống Kê , 1999
 Hà Nội : 1057 tr. ; 25 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:11712
DDC 621.303
Nhan đề Từ điển điện tử & tin học Anh - Việt : gần 30000 thuật ngữ có giải thích, khoảng 700 hình minh hoạ, 1500 từ viết tắt thông dụng / Lê Khắc Bình, Đoàn Thanh Huệ, Bùi Xuận Toại biên soạn
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống Kê ,1999
Mô tả vật lý 1057 tr. ;25 cm
Thuật ngữ chủ đề Điện tử-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tin học-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Kĩ thuật-Từ điển-Tiếng Anh-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tin học
Từ khóa tự do Kĩ thuật
Từ khóa tự do Điện tử
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Bùi, Xuân Toại
Tác giả(bs) CN Đoàn, Thanh Huệ.
Tác giả(bs) CN Lê, Khắc Bình.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111712
0021
00420182
008050621s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456415000
035[# #] |a 1083165626
039[ ] |a 20241130170203 |b idtocn |c 20050621000000 |d hangctt |y 20050621000000 |z svtt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 621.303 |b TUD
090[ ] |a 621.303 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển điện tử & tin học Anh - Việt : |b gần 30000 thuật ngữ có giải thích, khoảng 700 hình minh hoạ, 1500 từ viết tắt thông dụng / |c Lê Khắc Bình, Đoàn Thanh Huệ, Bùi Xuận Toại biên soạn
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống Kê , |c 1999
300[ ] |a 1057 tr. ; |c 25 cm
650[0 7] |a Điện tử |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[0 7] |a Tin học |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Kĩ thuật |v Từ điển |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tin học
653[0 ] |a Kĩ thuật
653[0 ] |a Điện tử
653[0 ] |a Từ điển.
700[0 ] |a Bùi, Xuân Toại
700[0 ] |a Đoàn, Thanh Huệ.
700[0 ] |a Lê, Khắc Bình.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0