TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển bách khoa dược học.

Từ điển bách khoa dược học.

 Nxb. Từ điển bách khoa, 1999
 Hà Nội : 900 tr. ; 30 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:11722
DDC 615.03
Nhan đề Từ điển bách khoa dược học.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Từ điển bách khoa,1999
Mô tả vật lý 900 tr. ;30 cm
Thuật ngữ chủ đề Dược học-ừ điển bách khoa-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Y học-Dược lí học-T ừ điển bách khoa-TVĐHHN
Từ khóa tự do Y học.
Từ khóa tự do Từ điển bách khoa.
Từ khóa tự do Dược lí học
Từ khóa tự do Từ điển.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111722
0021
00420193
008050622s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456375666
035[# #] |a 1083190676
039[ ] |a 20241202170252 |b idtocn |c 20050622000000 |d hangctt |y 20050622000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 615.03 |b TUD
090[ ] |a 615.03 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển bách khoa dược học.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Từ điển bách khoa, |c 1999
300[ ] |a 900 tr. ; |c 30 cm
650[1 ] |a Dược học |x ừ điển bách khoa |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Y học |x Dược lí học |v T ừ điển bách khoa |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Y học.
653[0 ] |a Từ điển bách khoa.
653[0 ] |a Dược lí học
653[0 ] |a Từ điển.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0