THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
615.03 TUD
Từ điển bách khoa dược học.
Nxb. Từ điển bách khoa,
1999
Hà Nội :
900 tr. ; 30 cm
Tiếng Việt
Dược học
Y học
Y học.
Từ điển bách khoa.
Dược lí học
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
11722
DDC
615.03
Nhan đề
Từ điển bách khoa dược học.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Từ điển bách khoa,1999
Mô tả vật lý
900 tr. ;30 cm
Thuật ngữ chủ đề
Dược học-
ừ điển bách khoa-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Y học-
Dược lí học-
T ừ điển bách khoa-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Y học.
Từ khóa tự do
Từ điển bách khoa.
Từ khóa tự do
Dược lí học
Từ khóa tự do
Từ điển.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11722
002
1
004
20193
008
050622s1999 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456375666
035
[# #]
|a
1083190676
039
[ ]
|a
20241202170252
|b
idtocn
|c
20050622000000
|d
hangctt
|y
20050622000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
615.03
|b
TUD
090
[ ]
|a
615.03
|b
TUD
245
[0 0]
|a
Từ điển bách khoa dược học.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Từ điển bách khoa,
|c
1999
300
[ ]
|a
900 tr. ;
|c
30 cm
650
[1 ]
|a
Dược học
|x
ừ điển bách khoa
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Y học
|x
Dược lí học
|v
T ừ điển bách khoa
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Y học.
653
[0 ]
|a
Từ điển bách khoa.
653
[0 ]
|a
Dược lí học
653
[0 ]
|a
Từ điển.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0