TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
기록관리론 증거와 기억의 과학 = Records & archives management the science of evidence & memory

기록관리론 증거와 기억의 과학 = Records & archives management the science of evidence & memory

 아세아문화사, 2009.
 서울 : 507 p.: 삽화 ; 25 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:11836
DDC 025.1714
Tác giả TT 한국기록관리학회
Nhan đề 기록관리론 : 증거와 기억의 과학 = Records & archives management : the science of evidence & memory / 한국기록관리학회 편
Thông tin xuất bản 서울 :아세아문화사,2009.
Mô tả vật lý 507 p.:삽화 ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Công tác lưu trữ-TVĐHHN
Từ khóa tự do 사회
Từ khóa tự do Công tác lưu trữ
Từ khóa tự do Quản lý lưu trữ.
Từ khóa tự do Lưu trữ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000048165
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000048171
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111836
0021
00420321
005202504021524
008110303s2009 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456416668
039[ ] |a 20250402152610 |b namth |c 20241129161036 |d idtocn |y 20110303000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 025.1714 |b REC
090[ ] |a 025.1714 |b REC
110[ ] |a 한국기록관리학회
245[1 0] |a 기록관리론 : 증거와 기억의 과학 = Records & archives management : the science of evidence & memory / |c 한국기록관리학회 편
260[ ] |a 서울 : |b 아세아문화사, |c 2009.
300[ ] |a 507 p.: |b 삽화 ; |c 25 cm.
650[0 7] |a Công tác lưu trữ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 사회
653[0 ] |a Công tác lưu trữ
653[0 ] |a Quản lý lưu trữ.
653[0 ] |a Lưu trữ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000048165
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000048171
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000048171 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000048171
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000048165 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000048165
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng