THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
540 KOT
Chemistry & chemical reactivity
Kotz, John C.
Saunders College Pub.,
c1999.
ISBN: 0030012910
4th ed.
Fort Worth :
1 v. (various pagings) : ill. (some col.) ; 27 cm.
English
Chemistry.
Hóa học
Hoá học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
11855
DDC
540
Tác giả CN
Kotz, John C.
Nhan đề
Chemistry & chemical reactivity / John C. Kotz, Paul Treichel.
Nhan đề khác
Chemistry and chemical reactivity
Lần xuất bản
4th ed.
Thông tin xuất bản
Fort Worth :Saunders College Pub.,c1999.
Mô tả vật lý
1 v. (various pagings) :ill. (some col.) ;27 cm.
Tùng thư(bỏ)
Saunders golden sunburst series
Phụ chú
Includes index.
Phụ chú
Periodic table on front end paper.
Thuật ngữ chủ đề
Chemistry.
Thuật ngữ chủ đề
Hóa học-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Hoá học.
Tác giả(bs) CN
Treichel, Paul.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11855
002
1
004
20347
008
050226s1999 txu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0030012910
020
[ ]
|a
0030772745
035
[ ]
|a
39722405
035
[ ]
|a
39722405
035
[ ]
|a
39722405
039
[ ]
|a
20241216091134
|b
idtocn
|c
20241216091022
|d
idtocn
|y
20050226000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
txu
082
[0 4]
|a
540
|2
21
|b
KOT
090
[ ]
|a
540
|b
KOT
100
[1 ]
|a
Kotz, John C.
245
[1 0]
|a
Chemistry & chemical reactivity /
|c
John C. Kotz, Paul Treichel.
246
[3 ]
|a
Chemistry and chemical reactivity
250
[ ]
|a
4th ed.
260
[ ]
|a
Fort Worth :
|b
Saunders College Pub.,
|c
c1999.
300
[ ]
|a
1 v. (various pagings) :
|b
ill. (some col.) ;
|c
27 cm.
440
[ 0]
|a
Saunders golden sunburst series
500
[ ]
|a
Includes index.
500
[ ]
|a
Periodic table on front end paper.
504
[ ]
|a
"Supporting materials": p. xi-xiii.
650
[0 0]
|a
Chemistry.
650
[0 7]
|a
Hóa học
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Hoá học.
700
[1 ]
|a
Treichel, Paul.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0