THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
414 POZ
Pozna⮠studies in contemporary linguistics .
: PSiCL.
Adam Mickiewicz University,
2004-
Pozna⮠:
249v. ; 24 cm.
English
Contrastieve taalkunde.
Contrastive linguistics
Grammaire compar⥥ et g⥮⥲ale
Grammar, Comparative and general
Linguistique contrastive
Vergelijkende taalwetenschap.
Ngôn ngữ học
Ngữ âm học.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
11903
DDC
414
Nhan đề
Pozna⮠studies in contemporary linguistics :. PSiCL. 39 :
Thông tin xuất bản
Pozna⮠:Adam Mickiewicz University,2004-
Mô tả vật lý
249v. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Contrastieve taalkunde.-
gtt
Thuật ngữ chủ đề
Contrastive linguistics-
Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề
Grammaire compar⥥ et g⥮⥲ale-
P⥲iodiques.
Thuật ngữ chủ đề
Grammar, Comparative and general-
Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề
Linguistique contrastive-
P⥲iodiques.
Thuật ngữ chủ đề
Vergelijkende taalwetenschap.-
gtt
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Ngữ âm-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Ngữ âm học.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11903
002
1
004
20398
005
201812250929
008
080313s2004 ar| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456362124
039
[ ]
|a
20241208221130
|b
idtocn
|c
20181225092948
|d
anhpt
|y
20080313000000
|z
nhavt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
pl
082
[0 4]
|a
414
|b
POZ
090
[ ]
|a
414
|b
POZ
245
[0 0]
|a
Pozna⮠studies in contemporary linguistics :.
|n
39 :
|b
PSiCL.
260
[ ]
|a
Pozna⮠:
|b
Adam Mickiewicz University,
|c
2004-
300
[ ]
|a
249v. ;
|c
24 cm.
650
[0 0]
|a
Contrastieve taalkunde.
|2
gtt
650
[0 0]
|a
Contrastive linguistics
|v
Periodicals.
650
[0 0]
|a
Grammaire compar⥥ et g⥮⥲ale
|v
P⥲iodiques.
650
[0 0]
|a
Grammar, Comparative and general
|v
Periodicals.
650
[0 0]
|a
Linguistique contrastive
|v
P⥲iodiques.
650
[0 0]
|a
Vergelijkende taalwetenschap.
|2
gtt
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Ngữ âm
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Ngữ âm học.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0