THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.4 WEG
Mosaic one
: a reading skills book
Wegmann, Brenda.
McGraw-Hill,
1996.
ISBN: 0071153683
3rd ed.
San Francisco :
xvii, 279 p. ; 25 cm.
English
Reading.
English language
Tiếng Anh
Kĩ năng đọc.
Tiếng Anh.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
11909
DDC
428.4
Tác giả CN
Wegmann, Brenda.
Nhan đề
Mosaic one : a reading skills book / Brenda Wegmann, Miki Prijic Knezevic.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
San Francisco :McGraw-Hill,1996.
Mô tả vật lý
xvii, 279 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Reading.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbook for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng đọc-
Giáo trình-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Kĩ năng đọc.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Tác giả(bs) CN
Knezevic, Miki Prijic
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000017430
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11909
002
1
004
20404
008
050225s1996 cau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0071153683
035
[ ]
|a
315939384
035
[# #]
|a
315939384
039
[ ]
|a
20241125205600
|b
idtocn
|c
20050225000000
|d
hangctt
|y
20050225000000
|z
nhavt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
cau
082
[0 4]
|a
428.4
|b
WEG
090
[ ]
|a
428.4
|b
WEG
100
[1 ]
|a
Wegmann, Brenda.
245
[1 0]
|a
Mosaic one :
|b
a reading skills book /
|c
Brenda Wegmann, Miki Prijic Knezevic.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
San Francisco :
|b
McGraw-Hill,
|c
1996.
300
[ ]
|a
xvii, 279 p. ;
|c
25 cm.
650
[ ]
|a
Reading.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbook for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng đọc
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Kĩ năng đọc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
700
[1 ]
|a
Knezevic, Miki Prijic
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000017430
890
[ ]
|a
1
|b
21
|c
0
|d
0