TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Learning to listen

Learning to listen : tasks for developing listening skills

 Cambridge University Press, 1981 ISBN: 0521226597
 New York : 107 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:11922
DDC 428.34
Tác giả CN Maley, Alan
Nhan đề Learning to listen : tasks for developing listening skills / Alan Maley, Sandra Moulding
Thông tin xuất bản New York :Cambridge University Press,1981
Mô tả vật lý 107 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề English language-Conversation and phrase books
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Tác giả(bs) CN Moulding, Sandra
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000038001
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111922
0021
00420417
005202106101640
008050228s1981 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0521226597
035[ ] |a 8337311
035[# #] |a 8337311
039[ ] |a 20241125201006 |b idtocn |c 20210610164043 |d maipt |y 20050228000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 428.34 |b MAL
100[1 ] |a Maley, Alan
245[1 0] |a Learning to listen : |b tasks for developing listening skills / |c Alan Maley, Sandra Moulding
260[ ] |a New York : |b Cambridge University Press, |c 1981
300[ ] |a 107 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[1 0] |a English language |x Conversation and phrase books
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
653[0 ] |a Tiếng Anh
700[1 ] |a Moulding, Sandra
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000038001
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038001 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000038001
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng