TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국문화재용어사전 =

한국문화재용어사전 = : Dictionary of Korean art and archaeology

 한림출판사, 2004. ISBN: 1565912012
 서울 : xv, 332 p. : 삽도 ; 19 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:11970
DDC 703
Tác giả CN Whitfield, Roderick.
Nhan đề 한국문화재용어사전 = Dictionary of Korean art and archaeology / 김광언...[등]지음.
Thông tin xuất bản 서울 :한림출판사,2004.
Mô tả vật lý xv, 332 p. :삽도 ;19 cm.
Phụ chú 감수자: 로데릭 위트힐드.
Phụ chú 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề Mĩ thuật-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Nghệ thuật.
Từ khóa tự do Từ điển mĩ thuật
Từ khóa tự do Từ điển nghệ thuật.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000040333-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111970
0021
00420474
008090326s2004 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 1565912012
035[ ] |a 1456401791
039[ ] |a 20241129144000 |b idtocn |c 20090326000000 |d hangctt |y 20090326000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 703 |b WHI
090[ ] |a 703 |b WHI
100[1 ] |a Whitfield, Roderick.
245[1 0] |a 한국문화재용어사전 = |b Dictionary of Korean art and archaeology / |c 김광언...[등]지음.
260[ ] |a 서울 : |b 한림출판사, |c 2004.
300[ ] |a xv, 332 p. : |b 삽도 ; |c 19 cm.
500[ ] |a 감수자: 로데릭 위트힐드.
500[ ] |a 색인수록.
650[0 7] |a Mĩ thuật |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Nghệ thuật.
653[0 ] |a Từ điển mĩ thuật
653[0 ] |a Từ điển nghệ thuật.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000040333-4
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040334 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000040334
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040333 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000040333
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng