TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
국어교사가 되는 길.

국어교사가 되는 길.

 京文社 , 2005. ISBN: 8972828238
 서울 : 2책 . ; 27 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:11972
DDC 495.70712
Tác giả CN 한, 승희
Nhan đề 국어교사가 되는 길. 1 - 2 / 한승희 편저.
Thông tin xuất bản 서울 : 京文社 ,2005.
Mô tả vật lý 2책 . ;27 cm
Phụ chú 내용: 1. 국어 교육론과 국어학 영역 - - 2. 고전 문학 교육과 현대 문학 교육.
Phụ chú 참고문헌 수록.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Nghiên cứu và giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Giáo dục.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN Han, Sung Hee.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000038806
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111972
0021
00420476
008090326s2005 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8972828238
035[ ] |a 1456410729
039[ ] |a 20241202115821 |b idtocn |c 20090326000000 |d hangctt |y 20090326000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.70712 |b HAH
090[ ] |a 495.70712 |b HAH
100[0 ] |a 한, 승희
245[1 0] |a 국어교사가 되는 길. |n 1 - 2 / |c 한승희 편저.
260[ ] |a 서울 : |b 京文社 , |c 2005.
300[ ] |a 2책 . ; |c 27 cm
500[ ] |a 내용: 1. 국어 교육론과 국어학 영역 - - 2. 고전 문학 교육과 현대 문학 교육.
500[ ] |a 참고문헌 수록.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Nghiên cứu và giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Giáo dục.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
653[0 ] |a Giảng dạy.
700[0 ] |a Han, Sung Hee.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000038806
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038806 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000038806
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng