THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7503 YIJ
한국어 학습용 어미ã조사 사전
이, 희자.
한국문화사,
2001
서울 :
879 p. ; 23 cm
kor
Tiếng Hàn Quốc
Từ điển ngữ pháp.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
11973
DDC
495.7503
Tác giả CN
이, 희자.
Nhan đề
한국어 학습용 어미ã조사 사전 / 이희자; 이종희 [공]저.
Thông tin xuất bản
서울 :한국문화사,2001
Mô tả vật lý
879 p. ;23 cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Ngữ pháp-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Yi, Hui Ja.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000040288-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11973
002
1
004
20477
008
090326s2001 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456414097
039
[ ]
|a
20241129131750
|b
idtocn
|c
20090326000000
|d
hangctt
|y
20090326000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7503
|b
YIJ
090
[ ]
|a
495.7503
|b
YIJ
100
[0 ]
|a
이, 희자.
245
[1 0]
|a
한국어 학습용 어미ã조사 사전 /
|c
이희자; 이종희 [공]저.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한국문화사,
|c
2001
300
[ ]
|a
879 p. ;
|c
23 cm
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Ngữ pháp
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Yi, Hui Ja.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000040288-9
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040289
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000040289
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000040288
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000040288
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng