TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 학습용 어미ã조사 사전

한국어 학습용 어미ã조사 사전

 한국문화사, 2001
 서울 : 879 p. ; 23 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:11973
DDC 495.7503
Tác giả CN 이, 희자.
Nhan đề 한국어 학습용 어미ã조사 사전 / 이희자; 이종희 [공]저.
Thông tin xuất bản 서울 :한국문화사,2001
Mô tả vật lý 879 p. ;23 cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển ngữ pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Yi, Hui Ja.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000040288-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111973
0021
00420477
008090326s2001 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456414097
039[ ] |a 20241129131750 |b idtocn |c 20090326000000 |d hangctt |y 20090326000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7503 |b YIJ
090[ ] |a 495.7503 |b YIJ
100[0 ] |a 이, 희자.
245[1 0] |a 한국어 학습용 어미ã조사 사전 / |c 이희자; 이종희 [공]저.
260[ ] |a 서울 : |b 한국문화사, |c 2001
300[ ] |a 879 p. ; |c 23 cm
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển ngữ pháp.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Yi, Hui Ja.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000040288-9
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040289 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000040289
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040288 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000040288
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng