THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.03 YEY
2006 경제신어사전
엮, 은이.
매경출판,
2006
서울 :
1071 p. ; 22 cm
kor
Kinh tế
Kinh tế.
Từ điển kinh tế.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
11984
DDC
330.03
Tác giả CN
엮, 은이.
Nhan đề
2006 경제신어사전 / 엮은이: 매경출판 출판팀.
Thông tin xuất bản
서울 :매경출판,2006
Mô tả vật lý
1071 p. ;22 cm
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Từ khóa tự do
Từ điển kinh tế.
Tác giả(bs) CN
Yeo, Keun Yi.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000040281
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11984
002
1
004
20489
008
090326s2006 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456409488
039
[ ]
|a
20241129170316
|b
idtocn
|c
20090326000000
|d
hangctt
|y
20090326000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
330.03
|b
YEY
090
[ ]
|a
330.03
|b
YEY
100
[0 ]
|a
엮, 은이.
245
[1 0]
|a
2006 경제신어사전 /
|c
엮은이: 매경출판 출판팀.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
매경출판,
|c
2006
300
[ ]
|a
1071 p. ;
|c
22 cm
650
[0 7]
|a
Kinh tế
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Kinh tế.
653
[0 ]
|a
Từ điển kinh tế.
700
[0 ]
|a
Yeo, Keun Yi.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000040281
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040281
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000040281
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng