TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
2006 경제신어사전

2006 경제신어사전

 매경출판, 2006
 서울 : 1071 p. ; 22 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:11984
DDC 330.03
Tác giả CN 엮, 은이.
Nhan đề 2006 경제신어사전 / 엮은이: 매경출판 출판팀.
Thông tin xuất bản 서울 :매경출판,2006
Mô tả vật lý 1071 p. ;22 cm
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kinh tế.
Từ khóa tự do Từ điển kinh tế.
Tác giả(bs) CN Yeo, Keun Yi.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040281
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111984
0021
00420489
008090326s2006 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456409488
039[ ] |a 20241129170316 |b idtocn |c 20090326000000 |d hangctt |y 20090326000000 |z khiembt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 330.03 |b YEY
090[ ] |a 330.03 |b YEY
100[0 ] |a 엮, 은이.
245[1 0] |a 2006 경제신어사전 / |c 엮은이: 매경출판 출판팀.
260[ ] |a 서울 : |b 매경출판, |c 2006
300[ ] |a 1071 p. ; |c 22 cm
650[0 7] |a Kinh tế |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kinh tế.
653[0 ] |a Từ điển kinh tế.
700[0 ] |a Yeo, Keun Yi.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040281
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040281 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000040281
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng