TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt = 베트남인을 위한 종합 한국어.

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt = 베트남인을 위한 종합 한국어. : Sách bài tập

 Darakwon, 2009 ISBN: 9788959957958
 Seoul : 183 tr. ; 27 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:11990
DDC 495.7824
Nhan đề Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt = 베트남인을 위한 종합 한국어. Sách bài tập / Trung cấp 3 : Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
Thông tin xuất bản Seoul :Darakwon,2009
Mô tả vật lý 183 tr. ; 27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Sách bài tập-Trình độ trung cấp
Từ khóa tự do Sách bài tập
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do Trình độ trung cấp
Môn học Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Lê, Đăng Hoan.
Tác giả(bs) CN Cho, Hang Rok.
Tác giả(bs) CN Lê, Thị Thu Giang.
Tác giả(bs) CN Lee, Mi Hye.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Hương Sen.
Tác giả(bs) CN Đỗ, Ngọc Luyến.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516007(21): 000043938, 000043940, 000043950, 000061524, 000061571, 000063184, 000065245, 000065438, 000065456, 000065515, 000066013, 000066020, 000066030, 000066044, 000066050, 000066076, 000066085, 000066093, 000066107-8, 000066187
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000060813, 000061617, 000066091
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111990
00220
00420496
005202209161453
008220607s2009 ko kor
0091 0
020[ ] |a 9788959957958
035[ ] |a 1456394734
035[# #] |a 1083187916
039[ ] |a 20241129172043 |b idtocn |c 20220916145349 |d tult |y 20100603000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
041[1 ] |a vie
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b TIE
245[1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt = 베트남인을 위한 종합 한국어. |n Trung cấp 3 : |b Sách bài tập / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
260[ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2009
300[ ] |a 183 tr. ; |c 27 cm.
504[ ] |a Phụ lục: tr. 174-183.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Sách bài tập |x Trình độ trung cấp
653[0 ] |a Sách bài tập
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
653[0 ] |a Trình độ trung cấp
690[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao
692[ ] |a Thực hành tiếng 1B1
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a Lê, Đăng Hoan.
700[0 ] |a Cho, Hang Rok.
700[0 ] |a Lê, Thị Thu Giang.
700[0 ] |a Lee, Mi Hye.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Hương Sen.
700[0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (21): 000043938, 000043940, 000043950, 000061524, 000061571, 000063184, 000065245, 000065438, 000065456, 000065515, 000066013, 000066020, 000066030, 000066044, 000066050, 000066076, 000066085, 000066093, 000066107-8, 000066187
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000060813, 000061617, 000066091
890[ ] |a 24 |b 150 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066093 58 TK_Tài liệu môn học-MH
#1 000066093
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
2 000066091 57 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000066091
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000066076 55 TK_Tài liệu môn học-MH
#3 000066076
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
4 000066020 45 TK_Tài liệu môn học-MH
#4 000066020
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
5 000065245 37 TK_Tài liệu môn học-MH
#5 000065245
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
6 000061617 20 TK_Tiếng Hàn-HQ
#6 000061617
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7 000061524 12 TK_Tài liệu môn học-MH
#7 000061524
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
8 000060813 11 TK_Tiếng Hàn-HQ
#8 000060813
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng