TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển thành ngữ Anh - Việt và cụm từ Khoa học - Kỹ thuật

Từ điển thành ngữ Anh - Việt và cụm từ Khoa học - Kỹ thuật : Khoảng 16.000 thuật ngữ

 Khoa học kỹ thuật, 1988
 Hà Nội : 587 p. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:12014
DDC 603
Tác giả CN Lã, Thành.
Nhan đề Từ điển thành ngữ Anh - Việt và cụm từ Khoa học - Kỹ thuật : Khoảng 16.000 thuật ngữ / Lã Thành; Bùi Ý hiệu đính.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học kỹ thuật,1988
Mô tả vật lý 587 p. ;19 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Thành ngữ-Từ điển-Tiếng VIệt-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển thành ngữ
Từ khóa tự do Khoa học kỹ thuật
Tác giả(bs) CN Bùi, Ý
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037818
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112014
0021
00420523
005202103260858
008080514s1988 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456412729
035[# #] |a 1083181829
039[ ] |a 20241202164347 |b idtocn |c 20210326085855 |d anhpt |y 20080514000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 603 |b LAT
100[0 ] |a Lã, Thành.
245[1 0] |a Từ điển thành ngữ Anh - Việt và cụm từ Khoa học - Kỹ thuật : |b Khoảng 16.000 thuật ngữ / |c Lã Thành; Bùi Ý hiệu đính.
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học kỹ thuật, |c 1988
300[ ] |a 587 p. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Thành ngữ |v Từ điển |x Tiếng VIệt |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển thành ngữ
653[0 ] |a Khoa học kỹ thuật
700[0 ] |a Bùi, Ý |e Hiệu đính.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000037818
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000037818 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000037818
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng