TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Tiếng Việt

Từ điển Tiếng Việt : 34810 mục từ

 Khoa học xã hội , 1988. ISBN: 1881608018
 Hà Nội : 1206 tr. ;21 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:12049
DDC 495.9223
Tác giả TT Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Ngôn Ngữ học.
Nhan đề Từ điển Tiếng Việt : 34810 mục từ / Hoàng Phê chủ biên,...
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học xã hội ,1988.
Mô tả vật lý 1206 tr. ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Hoàng, Phê
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112049
0021
00420560
008050304s1988 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 1881608018
035[ ] |a 1456416670
039[ ] |a 20241130105948 |b idtocn |c 20050304000000 |d hangctt |y 20050304000000 |z hueltt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b TUD
090[ ] |a 495.9223 |b TUD
110[ ] |a Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Ngôn Ngữ học.
245[0 0] |a Từ điển Tiếng Việt : |b 34810 mục từ / |c Hoàng Phê chủ biên,...
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học xã hội , |c 1988.
300[ ] |a 1206 tr. ;21 cm
650[0 7] |a Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Hoàng, Phê |e chủ biên
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0