TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển tiếng Việt

Từ điển tiếng Việt

 Lao Động, 2009.
 Hà Nội : 754 tr. ; 27 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:12117
DDC 495.9223
Tác giả CN Quý, Long.
Nhan đề Từ điển tiếng Việt / Quý Long, Kim Thư.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Lao Động,2009.
Mô tả vật lý 754 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000032344
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112117
0021
00420628
008100407s2009 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456375567
035[# #] |a 1083167558
039[ ] |a 20241202104730 |b idtocn |c 20100407000000 |d hangctt |y 20100407000000 |z hueltt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b QUL
090[ ] |a 495.9223 |b QUL
100[0 ] |a Quý, Long.
245[1 0] |a Từ điển tiếng Việt / |c Quý Long, Kim Thư.
260[ ] |a Hà Nội : |b Lao Động, |c 2009.
300[ ] |a 754 tr. ; |c 27 cm.
650[0 7] |a Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000032344
890[ ] |a 1 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000032344 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000032344
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng