THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423.1 ROG
Roget's thesaurus
: of English words and phrases
Roget, Peter.
Penguin,
1984,
ISBN: 0140511245
Harmondsworth :
xiv,775 p. ; 20 cm.
Penguin reference books
English
English language
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
Từ điển đồng nghĩa.
Từ điển trái nghĩa.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12144
DDC
423.1
Tác giả CN
Roget, Peter.
Nhan đề
Roget's thesaurus : of English words and phrases / Susan M LLoyd.
Thông tin xuất bản
Harmondsworth :Penguin,1984,1982.
Mô tả vật lý
xiv,775 p. ;20 cm.
Tùng thư
Penguin reference books
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Synonyms and antonyms.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ đồng nghĩa-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ trái nghĩa-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ điển đồng nghĩa.
Từ khóa tự do
Từ điển trái nghĩa.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tác giả(bs) CN
Lloyd, Susan M.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12144
002
1
004
20658
005
202007271627
008
080528s1984 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0140511245
035
[ ]
|a
1456365365
035
[# #]
|a
1083179385
039
[ ]
|a
20241209120525
|b
idtocn
|c
20200727162703
|d
maipt
|y
20080528000000
|z
haont
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
423.1
|b
ROG
100
[1 ]
|a
Roget, Peter.
|d
1779-1869.
245
[1 0]
|a
Roget's thesaurus :
|b
of English words and phrases /
|c
Susan M LLoyd.
260
[ ]
|a
Harmondsworth :
|b
Penguin,
|c
1984,
|c
1982.
300
[ ]
|a
xiv,775 p. ;
|c
20 cm.
490
[0 ]
|a
Penguin reference books
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Synonyms and antonyms.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ đồng nghĩa
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ trái nghĩa
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ điển đồng nghĩa.
653
[0 ]
|a
Từ điển trái nghĩa.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
700
[1 ]
|a
Lloyd, Susan M.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0