TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Roget's thesaurus

Roget's thesaurus : of English words and phrases

 Penguin, 1984, ISBN: 0140511245
 Harmondsworth : xiv,775 p. ; 20 cm. Penguin reference books English
Mô tả biểu ghi
ID:12144
DDC 423.1
Tác giả CN Roget, Peter.
Nhan đề Roget's thesaurus : of English words and phrases / Susan M LLoyd.
Thông tin xuất bản Harmondsworth :Penguin,1984,1982.
Mô tả vật lý xiv,775 p. ;20 cm.
Tùng thư Penguin reference books
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề English language-Synonyms and antonyms.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ đồng nghĩa-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ trái nghĩa-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ điển đồng nghĩa.
Từ khóa tự do Từ điển trái nghĩa.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Lloyd, Susan M.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112144
0021
00420658
005202007271627
008080528s1984 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0140511245
035[ ] |a 1456365365
035[# #] |a 1083179385
039[ ] |a 20241209120525 |b idtocn |c 20200727162703 |d maipt |y 20080528000000 |z haont
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 423.1 |b ROG
100[1 ] |a Roget, Peter. |d 1779-1869.
245[1 0] |a Roget's thesaurus : |b of English words and phrases / |c Susan M LLoyd.
260[ ] |a Harmondsworth : |b Penguin, |c 1984, |c 1982.
300[ ] |a xiv,775 p. ; |c 20 cm.
490[0 ] |a Penguin reference books
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[1 0] |a English language |x Synonyms and antonyms.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ đồng nghĩa |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ trái nghĩa |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Từ điển đồng nghĩa.
653[0 ] |a Từ điển trái nghĩa.
653[0 ] |a Từ điển.
700[1 ] |a Lloyd, Susan M.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0