THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
621.303 ELE
(Electric)전기용어사전
일진사 , :
ISBN: 8942906907
서울 :
1018 p. ; 23 cm.
kor
Electric
Điện
Điện.
Từ điển điện.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
12160
DDC
621.303
Tác giả TT
전기용어사전편찬위원회 엮음.
Nhan đề
(Electric)전기용어사전 / 전기용어사전편찬위원회 엮음.
Thông tin xuất bản
서울 :일진사 , : 2003.
Mô tả vật lý
1018 p. ;23 cm.
Phụ chú
권말부록으로 전자기적인 양의 디멘션 등 수록.
Phụ chú
색인수록.
Thuật ngữ chủ đề
Electric-
Dictionary
Thuật ngữ chủ đề
Điện-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Điện.
Từ khóa tự do
Từ điển điện.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000040319
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12160
002
1
004
20680
008
090326s ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8942906907
035
[ ]
|a
1456399653
039
[ ]
|a
20241202105843
|b
idtocn
|c
20090326000000
|d
hangctt
|y
20090326000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
621.303
|b
ELE
090
[ ]
|a
621.303
|b
ELE
110
[ ]
|a
전기용어사전편찬위원회 엮음.
245
[1 0]
|a
(Electric)전기용어사전 /
|c
전기용어사전편찬위원회 엮음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
일진사 , :
|b
2003.
300
[ ]
|a
1018 p. ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
권말부록으로 전자기적인 양의 디멘션 등 수록.
500
[ ]
|a
색인수록.
650
[0 0]
|a
Electric
|v
Dictionary
650
[0 7]
|a
Điện
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Điện.
653
[0 ]
|a
Từ điển điện.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000040319
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040319
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000040319
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng