TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(Electric)전기용어사전

(Electric)전기용어사전

 일진사 , : ISBN: 8942906907
 서울 : 1018 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:12160
DDC 621.303
Tác giả TT 전기용어사전편찬위원회 엮음.
Nhan đề (Electric)전기용어사전 / 전기용어사전편찬위원회 엮음.
Thông tin xuất bản 서울 :일진사 , : 2003.
Mô tả vật lý 1018 p. ;23 cm.
Phụ chú 권말부록으로 전자기적인 양의 디멘션 등 수록.
Phụ chú 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề Electric-Dictionary
Thuật ngữ chủ đề Điện-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Điện.
Từ khóa tự do Từ điển điện.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040319
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112160
0021
00420680
008090326s ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8942906907
035[ ] |a 1456399653
039[ ] |a 20241202105843 |b idtocn |c 20090326000000 |d hangctt |y 20090326000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 621.303 |b ELE
090[ ] |a 621.303 |b ELE
110[ ] |a 전기용어사전편찬위원회 엮음.
245[1 0] |a (Electric)전기용어사전 / |c 전기용어사전편찬위원회 엮음.
260[ ] |a 서울 : |b 일진사 , : |b 2003.
300[ ] |a 1018 p. ; |c 23 cm.
500[ ] |a 권말부록으로 전자기적인 양의 디멘션 등 수록.
500[ ] |a 색인수록.
650[0 0] |a Electric |v Dictionary
650[0 7] |a Điện |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Điện.
653[0 ] |a Từ điển điện.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040319
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040319 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000040319
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng