TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
간추린 베트남어 문법

간추린 베트남어 문법

 삼지사, 2002. ISBN: 897358328X
 서울 : 250p. : 삽도 ; 23cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:12165
DDC 495.9225
Tác giả CN 김, 기태
Nhan đề 간추린 베트남어 문법 / 도안 티엔 투얼 외씀 ; 김기태 옮김.
Thông tin xuất bản 서울 :삼지사,2002.
Mô tả vật lý 250p. :삽도 ;23cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Ngữ pháp-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp Tiếng việt
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Đoàn, Thiện Thuật.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000046399
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000038847
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112165
0021
00420685
005202503311401
008090326s2002 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 897358328X
035[ ] |a 1456405248
039[ ] |a 20250331140123 |b namth |c 20241130084037 |d idtocn |y 20090326000000 |z svtt
041[1 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.9225 |b DOT
090[ ] |a 495.9225 |b DOT
100[0 ] |a 김, 기태
245[1 0] |a 간추린 베트남어 문법 / |c 도안 티엔 투얼 외씀 ; 김기태 옮김.
260[ ] |a 서울 : |b 삼지사, |c 2002.
300[ ] |a 250p. : |b 삽도 ; |c 23cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp Tiếng việt
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[0 ] |a Đoàn, Thiện Thuật.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000046399
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000038847
890[ ] |a 2 |b 55 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000046399 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000046399
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000038847 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000038847
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng