TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The new global economy and developing countries

The new global economy and developing countries : making openness work

 Overseas Development Council ; c1999. ISBN: 156517027X
 Washington, DC : x, 168 p. : ill. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:12176
DDC 337.091724
Tác giả CN Rodrik, Dani.
Nhan đề The new global economy and developing countries : making openness work / Dani Rodrik.
Thông tin xuất bản Washington, DC :Baltimore, MD :Overseas Development Council ;Distributed by Johns Hopkins University Press,c1999.
Mô tả vật lý x, 168 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề International economic relations.
Thuật ngữ chủ đề Competition, International.
Thuật ngữ chủ đề Free trade.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế quốc tế-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Developing countries-Foreign economic relations.
Từ khóa tự do Kinh tế quốc tế
Từ khóa tự do Thương mại
Tên vùng địa lý Developing countries-Foreign economic relations.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000018814
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112176
0021
00420696
005202012280808
008050309s1999 dcu eng
0091 0
020[ ] |a 156517027X
035[ ] |a 40521286
035[# #] |a 40521286
039[ ] |a 20241128105755 |b idtocn |c 20201228080839 |d anhpt |y 20050309000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a dcu
082[0 4] |a 337.091724 |2 21 |b ROD
100[1 ] |a Rodrik, Dani.
245[1 4] |a The new global economy and developing countries : |b making openness work / |c Dani Rodrik.
260[ ] |a Washington, DC : |b Overseas Development Council ; |a Baltimore, MD : |b Distributed by Johns Hopkins University Press, |c c1999.
300[ ] |a x, 168 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 157-165).
650[0 0] |a International economic relations.
650[0 0] |a Competition, International.
650[0 0] |a Free trade.
650[0 7] |a Kinh tế quốc tế |2 TVĐHHN
650[1 0] |a Developing countries |x Foreign economic relations.
651[ ] |a Developing countries |x Foreign economic relations.
653[0 ] |a Kinh tế quốc tế
653[0 ] |a Thương mại
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000018814
890[ ] |a 1 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018814 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000018814
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng