THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
792 CAS
Theatre
: an introduction
Cassady, Marsh,
NTC Pub. Group,
c1997.
ISBN: 0844258687
Lincolnwood, Ill. :
416 p. : ill. ; 24 cm.
English
Drama.
Theater.
Sân khấu
Kịch
Sân khấu.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12178
DDC
792
Tác giả CN
Cassady, Marsh,
Nhan đề
Theatre : an introduction / Marsh Cassady.
Thông tin xuất bản
Lincolnwood, Ill. :NTC Pub. Group,c1997.
Mô tả vật lý
416 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Drama.
Thuật ngữ chủ đề
Theater.
Thuật ngữ chủ đề
Sân khấu-
Kịch-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Kịch
Từ khóa tự do
Sân khấu.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12178
002
1
004
20698
008
050309s1997 ilu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0844258687
020
[ ]
|a
0844258695 (instructor s ed.)
035
[ ]
|a
37573207
039
[ ]
|a
20241208221631
|b
idtocn
|c
20050309000000
|d
hangctt
|y
20050309000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ilu
082
[0 4]
|a
792
|2
21
|b
CAS
090
[ ]
|a
792
|b
CAS
100
[1 ]
|a
Cassady, Marsh,
|d
1936-
245
[1 0]
|a
Theatre :
|b
an introduction /
|c
Marsh Cassady.
260
[ ]
|a
Lincolnwood, Ill. :
|b
NTC Pub. Group,
|c
c1997.
300
[ ]
|a
416 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 384-395) and index.
650
[0 0]
|a
Drama.
650
[0 0]
|a
Theater.
650
[1 7]
|a
Sân khấu
|x
Kịch
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Kịch
653
[0 ]
|a
Sân khấu.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0