THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.71 KOR
한국어가 있다.
커뮤니케이션북스,
2006.
ISBN: 8984993263
서울 :
4책 : 300 ; 23cm
kor
Tiếng Hàn Quốc
문학
Nghiên cứu tiếng Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(8)
Mô tả biểu ghi
ID:
12179
DDC
495.71
Tác giả TT
중앙일보 어문연구소 우리말 바루기 팀 지음.
Nhan đề
한국어가 있다. 1 - 4 / 중앙일보 어문연구소 우리말 바루기 팀 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :커뮤니케이션북스,2006.
Mô tả vật lý
4책 :300 ;23cm
Phụ chú
색인수록.
Phụ chú
표제관련정보 : 중앙일보 200만 독자가 열광한 우리말 바루기, 삶의 현장에서 다시 태어나다.
Phụ chú
한국어문상 大賞.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Nghiên cứu-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
문학
Từ khóa tự do
문학
Từ khóa tự do
Nghiên cứu tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000038875, 000038877, 000041071
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(5): 000038873-4, 000038876, 000038878, 000043067
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12179
002
1
004
20699
008
090327s2006 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8984993263
020
[ ]
|a
898499328X
035
[ ]
|a
1456402679
035
[# #]
|a
1083187064
039
[ ]
|a
20241202135157
|b
idtocn
|c
20090327000000
|d
hangctt
|y
20090327000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.71
|b
KOR
090
[ ]
|a
495.71
|b
KOR
110
[ ]
|a
중앙일보 어문연구소 우리말 바루기 팀 지음.
245
[1 0]
|a
한국어가 있다.
|n
1 - 4 /
|c
중앙일보 어문연구소 우리말 바루기 팀 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
커뮤니케이션북스,
|c
2006.
300
[ ]
|a
4책 :
|b
300 ;
|c
23cm
500
[ ]
|a
색인수록.
500
[ ]
|a
표제관련정보 : 중앙일보 200만 독자가 열광한 우리말 바루기, 삶의 현장에서 다시 태어나다.
500
[ ]
|a
한국어문상 大賞.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Nghiên cứu
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
문학
653
[0 ]
|a
문학
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu tiếng Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(3): 000038875, 000038877, 000041071
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(5): 000038873-4, 000038876, 000038878, 000043067
890
[ ]
|a
8
|b
8
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043067
8
K. NN Hàn Quốc
#1
000043067
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000041071
7
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000041071
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000038878
6
K. NN Hàn Quốc
#3
000038878
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000038877
5
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000038877
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5
000038876
4
K. NN Hàn Quốc
#5
000038876
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6
000038875
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#6
000038875
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7
000038874
2
K. NN Hàn Quốc
#7
000038874
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
8
000038873
1
K. NN Hàn Quốc
#8
000038873
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng