TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
조선 왕실 기록 문화 의 꽃, 의궤

조선 왕실 기록 문화 의 꽃, 의궤

 돌베개, 2005. ISBN: 897199214X
 파주 : 295p. : 색채삽도; 23cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:12199
DDC 951.902
Tác giả CN 김, 문식,
Nhan đề 조선 왕실 기록 문화 의 꽃, 의궤 / 김 문식, 신 병주 지음.
Thông tin xuất bản 파주 :돌베개,2005.
Mô tả vật lý 295p. :색채삽도;23cm.
Thuật ngữ chủ đề Rites and ceremonies-Korea.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Lịch sử Hàn Quốc
Từ khóa tự do 듀이십진분류법.
Từ khóa tự do 한국십진분류법.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý Korea-Kings and rulers.
Tên vùng địa lý Korea-Civilization-1392-1910.
Tác giả(bs) CN Kim, Mun Sik.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039897
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112199
0021
00420720
008090327s2005 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 897199214X
035[ ] |a 1456386727
039[ ] |a 20241129170051 |b idtocn |c 20090327000000 |d hangctt |y 20090327000000 |z khiembt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 951.902 |b KIS
090[ ] |a 951.902 |b KIS
100[1 ] |a 김, 문식, |d 1961-
245[1 0] |a 조선 왕실 기록 문화 의 꽃, 의궤 / |c 김 문식, 신 병주 지음.
260[ ] |a 파주 : |b 돌베개, |c 2005.
300[ ] |a 295p. : |b 색채삽도; |c 23cm.
650[0 0] |a Rites and ceremonies |z Korea.
650[0 7] |a Lịch sử |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
651[ ] |a Korea |x Kings and rulers.
651[ ] |a Korea |x Civilization |y 1392-1910.
653[0 ] |a Lịch sử Hàn Quốc
653[0 ] |a 듀이십진분류법.
653[0 ] |a 한국십진분류법.
653[0 ] |a Hàn Quốc.
700[0 ] |a Kim, Mun Sik.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039897
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039897 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039897
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng