THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 SHA
Краткий этимологический словарь русского языка
: Пособие для учителя
Шанский, Н. М.
"Просвещение",
1971
2-e издание, испр. и допол.
Москва:
542 с. ; 22 см.
rus
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Pусский язык.
Nguồn gốc của từ.
Từ điển tối thiểu.
Краткий cловарь.
Происхождение слов.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12223
DDC
491.73
Tác giả CN
Шанский, Н. М.
Nhan đề
Краткий этимологический словарь русского языка : Пособие для учителя / Н. М. Шанский, В. В. Иванов, Т. В. Шанская.
Lần xuất bản
2-e издание, испр. и допол.
Thông tin xuất bản
Москва:"Просвещение",1971
Mô tả vật lý
542 с. ;22 см.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Nguồn gốc của từ.
Từ khóa tự do
Từ điển tối thiểu.
Từ khóa tự do
Краткий cловарь.
Từ khóa tự do
Происхождение слов.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12223
002
1
004
20747
008
050307s1971 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456418677
035
[ ]
|a
1456418677
035
[# #]
|a
1083196951
039
[ ]
|a
20241201165359
|b
idtocn
|c
20241201165146
|d
idtocn
|y
20050307000000
|z
lainb
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.73
|b
SHA
090
[ ]
|a
491.73
|b
SHA
100
[1 ]
|a
Шанский, Н. М.
245
[1 0]
|a
Краткий этимологический словарь русского языка :
|b
Пособие для учителя /
|c
Н. М. Шанский, В. В. Иванов, Т. В. Шанская.
250
[ ]
|a
2-e издание, испр. и допол.
260
[ ]
|a
Москва:
|b
"Просвещение",
|c
1971
300
[ ]
|a
542 с. ;
|c
22 см.
650
[0 7]
|a
Tiếng Nga
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Nguồn gốc của từ.
653
[0 ]
|a
Từ điển tối thiểu.
653
[0 ]
|a
Краткий cловарь.
653
[0 ]
|a
Происхождение слов.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0