TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển kinh tế vận tải biển

Từ điển kinh tế vận tải biển

 Nxb. Giao thông vận tải, 1986.
 Hà Nội : 295 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:12343
DDC 388.303
Tác giả CN Kotlubai M.
Nhan đề Từ điển kinh tế vận tải biển / M.Kotlubai, E. Petsenik, A. Tserkexov, Sưbizov ; Nguyễn Minh Hằng dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Giao thông vận tải,1986.
Mô tả vật lý 295 tr. ;19 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Giao thông vận tải-Từ điển
Từ khóa tự do Kinh tế.
Từ khóa tự do Giao thông vận tải
Từ khóa tự do Vận tải biển.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Kotlubal, M.
Tác giả(bs) CN Petsenix, E.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112343
0021
00420883
005201902271247
008080602s1986 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456376746
039[ ] |a 20241130153042 |b idtocn |c 20190227124722 |d huongnt |y 20080602000000 |z hangctt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 388.303 |b KOT
090[ ] |a 388.303 |b KOT
100[1 ] |a Kotlubai M.
245[1 0] |a Từ điển kinh tế vận tải biển / |c M.Kotlubai, E. Petsenik, A. Tserkexov, Sưbizov ; Nguyễn Minh Hằng dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Giao thông vận tải, |c 1986.
300[ ] |a 295 tr. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[1 4] |a Giao thông vận tải |v Từ điển
653[0 ] |a Kinh tế.
653[0 ] |a Giao thông vận tải
653[0 ] |a Vận tải biển.
653[0 ] |a Từ điển.
700[1 ] |a Kotlubal, M.
700[1 ] |a Petsenix, E.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0