THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
379.1214 LEA
Learning for life.
: final report review of higher education financing and policy
West, Roderick.
Dept. of Employment, Education, Training and Youth Affairs,
1998
ISBN: 0642237336
Canberra :
vi, 234 p. : ill ; 25 cm.
English
Federal aid to higher education
Giáo dục đại học
Education, Higher
Chính sách giáo dục
Giáo dục
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12349
DDC
379.1214
Tác giả TT
Higher education financing and policy review committee (Australia)
Nhan đề
Learning for life. final report : review of higher education financing and policy / volume two, Appendices : Higher education financing and policy review committee.
Thông tin xuất bản
Canberra :Dept. of Employment, Education, Training and Youth Affairs,1998
Mô tả vật lý
vi, 234 p. :ill ;25 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Phụ chú
Chair, Higher Education Review: Roderick West.
Thuật ngữ chủ đề
Federal aid to higher education-
Australia.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục đại học-
Úc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Education, Higher-
Government policy-
Australia.
Thuật ngữ chủ đề
Education, Higher-
Australia-
Finance.
Từ khóa tự do
Chính sách giáo dục
Từ khóa tự do
Giáo dục đại học
Từ khóa tự do
Giáo dục
Tên vùng địa lý
Úc.
Tác giả(bs) CN
West, Roderick.
Tác giả(bs) TT
Australia.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12349
002
1
004
20889
005
202105181519
008
080603s1998 at| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0642237336
035
[ ]
|a
(OCLC)123459
035
[ ]
|a
(OCLC)123459
035
[ ]
|a
1456363103
035
[ ]
|a
1456363103
035
[ ]
|a
1456363103
035
[ ]
|a
1456363103
035
[ ]
|a
1456363103
035
[ ]
|a
1456363103
035
[ ]
|a
1456363103
035
[ ]
|a
1456363103
035
[ ]
|a
1456363103
035
[ ]
|a
1456363103
035
[ ]
|a
1456363103
035
[ ]
|a
1456363103
035
[ ]
|a
1456363103
035
[ ]
|a
1456363103
035
[ ]
|a
1456363103
035
[# #]
|a
1057976262
039
[ ]
|a
20241211154128
|b
idtocn
|c
20241128105153
|d
idtocn
|y
20080603000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
379.1214
|b
LEA
110
[ ]
|a
Higher education financing and policy review committee (Australia)
245
[1 0]
|a
Learning for life.
|n
volume two,
|p
Appendices :
|b
final report : review of higher education financing and policy /
|c
Higher education financing and policy review committee.
260
[ ]
|a
Canberra :
|b
Dept. of Employment, Education, Training and Youth Affairs,
|c
1998
300
[ ]
|a
vi, 234 p. :
|b
ill ;
|c
25 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
500
[ ]
|a
Chair, Higher Education Review: Roderick West.
504
[ ]
|a
Bibliography: p. 211-221.
650
[0 0]
|a
Federal aid to higher education
|z
Australia.
650
[0 7]
|a
Giáo dục đại học
|z
Úc
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
Education, Higher
|x
Government policy
|z
Australia.
650
[1 0]
|a
Education, Higher
|z
Australia
|x
Finance.
651
[ 0]
|a
Úc.
653
[0 ]
|a
Chính sách giáo dục
653
[0 ]
|a
Giáo dục đại học
653
[0 ]
|a
Giáo dục
700
[1 ]
|a
West, Roderick.
710
[ ]
|a
Australia.
|b
Dept. of Employment, Education, Training and Youth Affairs.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0