TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Writing with a purpose

Writing with a purpose

 Houghton Mifflin, 1988 ISBN: 0395357772
 9th ed. Boston : xvi, 524 p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:12351
DDC 808.042
Tác giả CN Trimmer, Joseph F.
Nhan đề Writing with a purpose / Joseph F. Trimmer, James M. McCrimmon.
Lần xuất bản 9th ed.
Thông tin xuất bản Boston :Houghton Mifflin,1988
Mô tả vật lý xvi, 524 p. :ill. ;25 cm.
Phụ chú Includes indexes.
Thuật ngữ chủ đề Report writing
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tu từ-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề English-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề English-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ pháp-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tu từ
Từ khóa tự do Viết luận
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tu từ học
Tác giả(bs) CN Trimmer, Joseph F.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000019641, 000023446
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112351
0021
00420891
005202105281505
008050311s1988 mau eng
0091 0
020[ ] |a 0395357772
035[ ] |a (OCLC)123461
035[ ] |a (OCLC)123461
035[ ] |a 18910702
035[# #] |a 1083192123
039[ ] |a 20241211154129 |b idtocn |c 20241209003405 |d idtocn |y 20050311000000 |z maipt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 808.042 |2 19 |b TRI
100[1 ] |a Trimmer, Joseph F.
245[1 0] |a Writing with a purpose / |c Joseph F. Trimmer, James M. McCrimmon.
250[ ] |a 9th ed.
260[ ] |a Boston : |b Houghton Mifflin, |c 1988
300[ ] |a xvi, 524 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
500[ ] |a Includes indexes.
650[0 0] |a Report writing
650[0 7] |a Tiếng Anh |x Tu từ |2 TVĐHHN
650[1 0] |a English |x Rhetoric.
650[1 0] |a English language |x Grammar.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
650[1 0] |a English |x Grammar.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Tu từ
653[0 ] |a Viết luận
653[0 ] |a Kĩ năng viết
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Tu từ học
700[1 ] |a Trimmer, Joseph F.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000019641, 000023446
890[ ] |a 2 |b 26 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000019641 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000019641
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000023446 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000023446
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng