THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423 COL
Collins Cobuild English language dictionary
Collins,
1987.
ISBN: 0003700232
London, Glasgow :
1703 p. ; 20 cm.
English
English language dictionary.
Tiếng Anh
Từ điển tiếng Anh.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12357
DDC
423
Nhan đề
Collins Cobuild English language dictionary / John Sinclair, Patrick Hanks, Gwyneth Fox....
Thông tin xuất bản
London, Glasgow :Collins,1987.
Mô tả vật lý
1703 p. ;20 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
English language dictionary.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển tiếng Anh.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12357
002
1
004
20899
005
201902141616
008
080619s1987 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0003700232
035
[ ]
|a
1456367954
039
[ ]
|a
20241125200425
|b
idtocn
|c
20190214161613
|d
huongnt
|y
20080619000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
423
|b
COL
090
[ ]
|a
423
|b
COL
245
[0 0]
|a
Collins Cobuild English language dictionary /
|c
John Sinclair, Patrick Hanks, Gwyneth Fox....
260
[ ]
|a
London, Glasgow :
|b
Collins,
|c
1987.
300
[ ]
|a
1703 p. ;
|c
20 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[0 0]
|a
English language dictionary.
650
[0 7]
|a
Tiếng Anh
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển tiếng Anh.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0