TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
V.I.Lê - Nin toàn tập.

V.I.Lê - Nin toàn tập.

 Nxb. Tiến Bộ, 1981
 Mát-xcơ-va : 698 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:12365
DDC 923.147
Tác giả CN Lê - Nin, V. I.
Nhan đề V.I.Lê - Nin toàn tập. Tập 30, Tháng Bảy 1916 - tháng Hai 1917 /V.I.Lê - Nin.
Thông tin xuất bản Mát-xcơ-va :Nxb. Tiến Bộ,1981
Mô tả vật lý 698 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chính trị gia-Lãnh tụ-Liên Xô
Từ khóa tự do Lãnh tụ
Từ khóa tự do Chính trị gia
Từ khóa tự do Lê Nin
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000012621
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000040773, 000040799
Địa chỉ 200K. Giáo dục Chính trị(6): 000040721, 000040790, 000040792, 000040794, 000040798, 000040806
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112365
0021
00420908
005202503311133
008211210s1981 ru vie
0091 0
035[ ] |a 1456412937
039[ ] |a 20250331113326 |b namth |c 20241130082849 |d idtocn |y 20050228000000 |z nhavt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 923.147 |b LEN
090[ ] |a 923.147 |b LEN
100[1 ] |a Lê - Nin, V. I.
245[1 0] |a V.I.Lê - Nin toàn tập. |n Tập 30, |p Tháng Bảy 1916 - tháng Hai 1917 / |c V.I.Lê - Nin.
260[ ] |a Mát-xcơ-va : |b Nxb. Tiến Bộ, |c 1981
300[ ] |a 698 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Chính trị gia |x Lãnh tụ |b Liên Xô
653[0 ] |a Lãnh tụ
653[0 ] |a Chính trị gia
653[0 ] |a Lê Nin
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000012621
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000040773, 000040799
852[ ] |a 200 |b K. Giáo dục Chính trị |j (6): 000040721, 000040790, 000040792, 000040794, 000040798, 000040806
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040806 11 K. Giáo dục Chính trị
#1 000040806
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
2 000040798 9 K. Giáo dục Chính trị
#2 000040798
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
3 000040794 8 K. Giáo dục Chính trị
#3 000040794
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
4 000040792 7 K. Giáo dục Chính trị
#4 000040792
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
5 000040790 6 K. Giáo dục Chính trị
#5 000040790
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
6 000040721 4 K. Giáo dục Chính trị
#6 000040721
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
7 000012621 1 Thanh lọc
#7 000012621
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng