TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
V.I.Lê - Nin toàn tập.

V.I.Lê - Nin toàn tập.

 Nxb. Chính trị quốc gia, 2005
 Hà Nội : 605 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:12367
DDC 923.147
Tác giả CN Lê - Nin, V. I.
Nhan đề V.I.Lê - Nin toàn tập. Tập 47, Những thư từ 1905 - Tháng Mười một 1910 /V.I.Lê - Nin.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Chính trị quốc gia,2005
Mô tả vật lý 605 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chính trị gia-Lãnh tụ-Liên Xô
Từ khóa tự do Lãnh tụ
Từ khóa tự do Chính trị gia
Từ khóa tự do Lê Nin
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000012633
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(3): 000040739, 000040760, 000040772
Địa chỉ 200K. Giáo dục Chính trị(12): 000040757-9, 000040764-5, 000040777, 000040781, 000040784-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112367
0021
00420910
005202112131402
008211210s2005 ru vie
0091 0
035[ ] |a 1456411918
039[ ] |a 20241129095855 |b idtocn |c 20211213140257 |d huongnt |y 20050228000000 |z nhavt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 923.147 |b LEN
090[ ] |a 923.147 |b LEN
100[1 ] |a Lê - Nin, V. I.
245[1 0] |a V.I.Lê - Nin toàn tập. |n Tập 47, |p Những thư từ 1905 - Tháng Mười một 1910 / |c V.I.Lê - Nin.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Chính trị quốc gia, |c 2005
300[ ] |a 605 tr. ; |c 21 cm.
600[1 ] |a Lê - Nin, V. I.
650[1 7] |a Chính trị gia |x Lãnh tụ |b Liên Xô
653[0 ] |a Lãnh tụ
653[0 ] |a Chính trị gia
653[0 ] |a Lê Nin
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000012633
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (3): 000040739, 000040760, 000040772
852[ ] |a 200 |b K. Giáo dục Chính trị |j (12): 000040757-9, 000040764-5, 000040777, 000040781, 000040784-8
890[ ] |a 16 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040788 17 K. Giáo dục Chính trị
#1 000040788
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
2 000040787 16 K. Giáo dục Chính trị
#2 000040787
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
3 000040786 15 K. Giáo dục Chính trị
#3 000040786
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
4 000040785 14 K. Giáo dục Chính trị
#4 000040785
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
5 000040784 13 K. Giáo dục Chính trị
#5 000040784
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
6 000040781 12 K. Giáo dục Chính trị
#6 000040781
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
7 000040777 11 K. Giáo dục Chính trị
#7 000040777
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
8 000040765 9 K. Giáo dục Chính trị
#8 000040765
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
9 000040764 8 K. Giáo dục Chính trị
#9 000040764
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
10 000040759 6 K. Giáo dục Chính trị
#10 000040759
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng