THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.24 UCH
Учебник английского языка
: Как второго языка
Поздранкова, Т. И.
"Высшая школа",
1972.
Москва :
325 с. : С илл.; 22 см.
rus
Tiếng Nga
Грамматика.
Ngữ pháp.
Tiếng Anh.
Từ vựng.
Фонетика.
Лексика.
Văn tuyển.
+ 4 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12404
DDC
491.24
Tác giả CN
Поздранкова, Т. И.
Nhan đề
Учебник английского языка: Как второго языка / Т. И. Поздранкова, И. А. Василевич, Л. Н. Ромашина, ...
Thông tin xuất bản
Москва :"Высшая школа",1972.
Mô tả vật lý
325 с. : С илл.;22 см.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Ngữ pháp-
Từ vựng-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Sách giáo khoa-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Грамматика.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Фонетика.
Từ khóa tự do
Лексика.
Từ khóa tự do
Văn tuyển.
Từ khóa tự do
Русский язык и английский язык.
Từ khóa tự do
Учебник английского языка.
Từ khóa tự do
Хрестоматия.
Từ khóa tự do
Ngữ âm.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12404
002
1
004
20951
008
050317s1972 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456405249
035
[# #]
|a
1083162639
039
[ ]
|a
20241129084629
|b
idtocn
|c
20050317000000
|d
tult
|y
20050317000000
|z
lainb
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.24
|b
UCH
090
[ ]
|a
491.24
|b
UCH
100
[1 ]
|a
Поздранкова, Т. И.
245
[1 0]
|a
Учебник английского языка:
|b
Как второго языка /
|c
Т. И. Поздранкова, И. А. Василевич, Л. Н. Ромашина, ...
260
[ ]
|a
Москва :
|b
"Высшая школа",
|c
1972.
300
[ ]
|a
325 с. :
|b
С илл.;
|c
22 см.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Ngữ pháp
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Sách giáo khoa
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Грамматика.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Фонетика.
653
[0 ]
|a
Лексика.
653
[0 ]
|a
Văn tuyển.
653
[0 ]
|a
Русский язык и английский язык.
653
[0 ]
|a
Учебник английского языка.
653
[0 ]
|a
Хрестоматия.
653
[0 ]
|a
Ngữ âm.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0