THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
398.20947 RUS
Pусские сказки
"Русский язык",
1990.
ISBN: 5200011833
Русские сказки :
207 с. : С илл.; 22 см.
rus
Văn học Nga
Tiếng Nga
Русская литература.
Sách tham khảo
Truyện cổ tích.
Cказки.
Pусский и Вьетнамский языки.
Для чтения.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
12458
DDC
398.20947
Nhan đề
Pусские сказки / Н. Н. Ковачева , А. В. Фролкина
Thông tin xuất bản
Русские сказки :"Русский язык",1990.
Mô tả vật lý
207 с. : С илл.;22 см.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Nga-
truyện cổ tích-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Русская литература.
Từ khóa tự do
Sách tham khảo
Từ khóa tự do
Truyện cổ tích.
Từ khóa tự do
Cказки.
Từ khóa tự do
Pусский и Вьетнамский языки.
Từ khóa tự do
Для чтения.
Từ khóa tự do
Комментарии на вьетнамском языке.
Từ khóa tự do
Văn học Nga.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NGNG(1): 000019351
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12458
002
1
004
21011
008
050317s1990 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5200011833
035
[ ]
|a
1456412863
035
[# #]
|a
1083192800
039
[ ]
|a
20241129092737
|b
idtocn
|c
20050317000000
|d
tult
|y
20050317000000
|z
lainb
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
398.20947
|b
RUS
090
[ ]
|a
398.20947
|b
RUS
245
[1 0]
|a
Pусские сказки /
|c
Н. Н. Ковачева , А. В. Фролкина
260
[ ]
|a
Русские сказки :
|b
"Русский язык",
|c
1990.
300
[ ]
|a
207 с. :
|b
С илл.;
|c
22 см.
650
[1 7]
|a
Văn học Nga
|x
truyện cổ tích
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Русская литература.
653
[0 ]
|a
Sách tham khảo
653
[0 ]
|a
Truyện cổ tích.
653
[0 ]
|a
Cказки.
653
[0 ]
|a
Pусский и Вьетнамский языки.
653
[0 ]
|a
Для чтения.
653
[0 ]
|a
Комментарии на вьетнамском языке.
653
[0 ]
|a
Văn học Nga.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|c
NG
|j
(1): 000019351
890
[ ]
|a
1
|b
83
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000019351
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000019351
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng