THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
371.14 JAN
교육공무원 승진규정이야기
장인영.
학문사,
2005.
ISBN: 8946733799
서울 :
315 p. ; 23 cm.
kor
Giáo dục
교육
Lãnh đạo ngành giáo dục
한국공무원
Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
12520
DDC
371.14
Tác giả CN
장인영.
Nhan đề
교육공무원 승진규정이야기 / 장인영 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :학문사,2005.
Mô tả vật lý
315 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
교육
Từ khóa tự do
Lãnh đạo ngành giáo dục
Từ khóa tự do
한국공무원
Từ khóa tự do
Giáo dục
Từ khóa tự do
Hàn Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000043374, 000043400, 000043679
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000043376
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12520
002
1
004
21075
008
110223s2005 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8946733799
035
[ ]
|a
1456375606
035
[# #]
|a
1083167018
039
[ ]
|a
20241129135211
|b
idtocn
|c
20110223000000
|d
tult
|y
20110223000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
371.14
|b
JAN
090
[ ]
|a
371.14
|b
JAN
100
[0 ]
|a
장인영.
245
[1 0]
|a
교육공무원 승진규정이야기 /
|c
장인영 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
학문사,
|c
2005.
300
[ ]
|a
315 p. ;
|c
23 cm.
504
[ ]
|a
권말부록으로 "교육공무원승진규정", "연구대회관리규정해설" 수록 참고문헌: p.314-315.
650
[1 7]
|a
Giáo dục
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
교육
653
[0 ]
|a
Lãnh đạo ngành giáo dục
653
[0 ]
|a
한국공무원
653
[0 ]
|a
Giáo dục
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(3): 000043374, 000043400, 000043679
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000043376
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043679
4
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000043679
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000043400
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000043400
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000043376
2
K. NN Hàn Quốc
#3
000043376
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000043374
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000043374
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng