TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
국어 정서법 연구 =Korean orthography

국어 정서법 연구 =Korean orthography

 태학사, 1999. ISBN: 8976265033
 서울 : 699 p. ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:12596
DDC 495.71
Tác giả CN 민현식
Nhan đề 국어 정서법 연구 =Korean orthography / 민현식 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :태학사,1999.
Mô tả vật lý 699 p. ;24 cm.
Phụ chú 참고문헌: p.667-689, 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Chính tả-TVĐHHN
Từ khóa tự do Korean orthography
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) TT Min, Hyeon Sik.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000038951-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112596
0021
00421154
008090327s1999 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8976265033
035[ ] |a 1456415964
039[ ] |a 20241130103314 |b idtocn |c 20090327000000 |d tult |y 20090327000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.71 |b MIS
090[ ] |a 495.71 |b MIS
100[0 ] |a 민현식
245[1 0] |a 국어 정서법 연구 =Korean orthography / |c 민현식 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 태학사, |c 1999.
300[ ] |a 699 p. ; |c 24 cm.
500[ ] |a 참고문헌: p.667-689, 색인수록.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Chính tả |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Korean orthography
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
710[ ] |a Min, Hyeon Sik.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000038951-2
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038952 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000038952
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000038951 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000038951
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng