TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
국어음운론

국어음운론

 學硏社, 2000 ISBN: 8980600550
 서울 : 407 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:12598
DDC 495.715
Tác giả CN 이기문.
Nhan đề 국어음운론 / 이기문 ; 김진우 ; 이상억 공저.
Thông tin xuất bản 서울 :學硏社,2000
Mô tả vật lý 407 p. ;23 cm.
Phụ chú 참고문헌: p.336-378, 색인수록
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Nghiên cứu-TVĐHHN
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Lee, Ki Moon
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000038953
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112598
0021
00421156
008090327s2000 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8980600550
035[ ] |a 1456393044
039[ ] |a 20241201144247 |b idtocn |c 20090327000000 |d tult |y 20090327000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.715 |b LEM
090[ ] |a 495.715 |b LEM
100[0 ] |a 이기문.
245[1 0] |a 국어음운론 / |c 이기문 ; 김진우 ; 이상억 공저.
260[ ] |a 서울 : |b 學硏社, |c 2000
300[ ] |a 407 p. ; |c 23 cm.
500[ ] |a 참고문헌: p.336-378, 색인수록
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN
651[ ] |a Hàn Quốc
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Lee, Ki Moon
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000038953
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038953 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000038953
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng