TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The Borzoi handbook for writers

The Borzoi handbook for writers

 Knopf, 1989 ISBN: 0075571838
 2nd ed. New York : xiv, 363 p. ; 20 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:12604
LCC PE1408
DDC 808.042
Tác giả CN Crews, Frederick C.
Nhan đề The Borzoi handbook for writers / Frederick Crews, Sandra Schor.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản New York :Knopf,1989
Mô tả vật lý xiv, 363 p. ;20 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề Report writing-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng viết-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ pháp-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Viết báo cáo
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Tác giả(bs) CN Schor, Sandra.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000020042, 000020214
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112604
0021
00421162
005202105241528
008050322s1989 nyu eng
0091 0
010[ ] |a 84021814
020[ ] |a 0075571838
035[ ] |a 1456361669
035[# #] |a 1083191151
039[ ] |a 20241125204314 |b idtocn |c 20210524152820 |d anhpt |y 20050322000000 |z maipt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a PE1408 |b .C7145 1985
082[0 4] |a 808.042 |2 19 |b CRE
100[1 ] |a Crews, Frederick C.
245[1 4] |a The Borzoi handbook for writers / |c Frederick Crews, Sandra Schor.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a New York : |b Knopf, |c 1989
300[ ] |a xiv, 363 p. ; |c 20 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[1 0] |a English language |x Grammar |x Handbooks, manuals, etc.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric |x Handbooks, manuals, etc.
650[1 0] |a Report writing |x Handbooks, manuals, etc.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng viết |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Viết báo cáo
653[0 ] |a Kĩ năng viết
700[1 ] |a Schor, Sandra.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000020042, 000020214
890[ ] |a 2 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000020042 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000020042
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000020214 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000020214
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng