THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7824 LEK
Tự học giao tiếp tiếng Hàn cơ bản
Lê, Huy Khoa.
Nxb. Trẻ,
2015.
TP. Hồ Chí Minh :
138 p.; 21 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Giao tiếp.
Tự học
Đàm thoại
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
12607
DDC
495.7824
Tác giả CN
Lê, Huy Khoa.
Nhan đề
Tự học giao tiếp tiếng Hàn cơ bản/ Lê Huy Khoa biên soạn.
Thông tin xuất bản
TP. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,2015.
Mô tả vật lý
138 p.;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Kĩ năng giao tiếp-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Giao tiếp.
Từ khóa tự do
Tự học
Từ khóa tự do
Đàm thoại
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000040068, 000043045, 000092827
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000046426
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000046425
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12607
002
1
004
21165
008
090327s2015 vm| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456389609
035
[# #]
|a
1083166478
039
[ ]
|a
20241130112213
|b
idtocn
|c
20090327000000
|d
hangctt
|y
20090327000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
kor
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
LEK
090
[ ]
|a
495.7824
|b
LEK
100
[0 ]
|a
Lê, Huy Khoa.
245
[1 0]
|a
Tự học giao tiếp tiếng Hàn cơ bản/
|c
Lê Huy Khoa biên soạn.
260
[ ]
|a
TP. Hồ Chí Minh :
|b
Nxb. Trẻ,
|c
2015.
300
[ ]
|a
138 p.;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Kĩ năng giao tiếp
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Giao tiếp.
653
[0 ]
|a
Tự học
653
[0 ]
|a
Đàm thoại
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(3): 000040068, 000043045, 000092827
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000046426
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000046425
890
[ ]
|a
5
|b
193
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000092827
5
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000092827
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000046426
4
K. NN Hàn Quốc
#2
000046426
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000043045
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000043045
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4
000040068
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000040068
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng