TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đối chiếu đại từ nhân xưng trong tiếng Nga và tiếng Việt

Đối chiếu đại từ nhân xưng trong tiếng Nga và tiếng Việt : [Tài liệu nghiên cứu khoa học]

 Đại học ngoại ngữ Hà Nội , 2001.
 Hà Nội : 63 tr. ; 30 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:12635
DDC 491.7
Tác giả TT
Nhan đề Đối chiếu đại từ nhân xưng trong tiếng Nga và tiếng Việt : [Tài liệu nghiên cứu khoa học] / Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học ngoại ngữ Hà Nội ,2001.
Mô tả vật lý 63 tr. ;30 cm.
Phụ chú Công trình dự thi Giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 2001.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Đại từ-Nghiên cứu khoa học-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Nghiên cứu khoa học.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Đại từ.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000020101, 000078231
Địa chỉ 300NCKH_Đề tài(1): 000063513
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112635
0025
00421198
008050318s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456402578
039[ ] |a 20241129092628 |b idtocn |c 20050318000000 |d ngant |y 20050318000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.7 |b DOI
090[ ] |a 491.7 |b DOI
110[1 ] |c Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội.
245[1 0] |a Đối chiếu đại từ nhân xưng trong tiếng Nga và tiếng Việt : |b [Tài liệu nghiên cứu khoa học] / |c Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học ngoại ngữ Hà Nội , |c 2001.
300[ ] |a 63 tr. ; |c 30 cm.
500[ ] |a Công trình dự thi Giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 2001.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Đại từ |x Nghiên cứu khoa học |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Nghiên cứu khoa học.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Đại từ.
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000020101, 000078231
852[ ] |a 300 |b NCKH_Đề tài |j (1): 000063513
890[ ] |a 3 |b 0 |c 1 |d 2
915[ ] |a Thuộc nhóm ngành : Khoa học xã hội 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000078231 3 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000078231
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000063513 2 NCKH_Đề tài Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000063513
Nơi lưu NCKH_Đề tài
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000020101 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000020101
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1